moineau

Học thuật
Thân thiện
moineau

Un moineau picore des miettes de pain sur le rebord de la fenêtre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Chim sẻ: Một loài chim nhỏ, thường bộ lông màu nâu xám, sống gần con người.
    • (Nghĩa xấu) Người khó chịu: Dùng để chỉ một người tính cách phiền toái, đáng ghét.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa động vật):

    • Les moineaux picorent des miettes dans le jardin. (Những con chim sẻ đang nhặt những mẩu vụn trong vườn.)
    • Le chant du moineau est très familier en ville. (Tiếng hót của chim sẻ rất quen thuộcthành phố.)
  • Danh từ (nghĩa xấu):

    • Fais attention à ce moineau, il est toujours en train de se plaindre. (Hãy cẩn thận với cái người khó chịu ấy, hắn ta lúc nào cũng đang phàn nàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "c'est l'épouvantail à moineaux": (nghĩa đen: đóbù nhìn đuổi chim sẻ) dùng để chế nhạo một người xấu xí hoặc ăn mặc lố lăng, kệch cỡm.

    • Regarde son chapeau, on dirait un épouvantail à moineaux ! (Nhìn cái của anh ta kìa, trông như một cái bù nhìn vậy!)
  • "manger comme un moineau": (nghĩa đen: ăn như một con chim sẻ) ăn rất ít.

    • Ne t'inquiète pas pour le gâteau, elle mange comme un moineau. (Đừng lo về cái bánh, ấy ăn ít như mèo ấy.)
  • "tirer (brûler, user) sa poudre aux moineaux": (nghĩa đen: bắn (đốt, dùng) thuốc súng vào chim sẻ) phí phạm sức lực, tiền bạc hoặc tài nguyên vào những việc nhỏ nhặt, vô ích.

    • Utiliser un logiciel si puissant pour ça, c'est user sa poudre aux moineaux. (Dùng một phần mềm mạnh như vậy cho việc này, đúngphí của trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Moineaux: Dạng số nhiều của "moineau".
  • Moineau domestique: (danh từ) chim sẻ nhà, một loài phổ biến.
  • Passereau: (danh từ) chim dạng sẻ, một bộ chim rộng hơn bao gồm chim sẻ.
Từ đồng nghĩa
  • Piaf: (danh từ, thân mật) chim sẻ.
  • Nanuche: (danh từ, lóng) người khó chịu, kẻ đáng ghét (gần nghĩa với nghĩa xấu của "moineau").
Thành ngữ liên quan
  • Gai comme un moineau: (nghĩa đen: đói như chim sẻ) rất đói.
    • Après cette longue randonnée, nous étions gais comme des moineaux. (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, chúng tôi đói meo cả người.)
  • Se faire des cheveux (blancs) pour un moineau: (nghĩa đen: làm tóc (bạc) một con chim sẻ) lo lắng, căng thẳng quá mức về một chuyện nhỏ nhặt.
    • Arrête de te faire des cheveux pour un moineau, ce n'est pas un problème grave. (Thôi ngay việc lo lắng chuyện tẹo ấy đi, đó phải vấn đề nghiêm trọng đâu.)
moineau

Un moineau picore des miettes de pain sur le rebord de la fenêtre.

{{moineaux}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) chim sẻ
  2. (nghĩa xấu) người khó chịu
    • c'est l'épouvantail à moineaux
      người xấu xí; người ăn mặc lố lăng
    • manger comme un moineau
      ăn như mèo ăn
    • tirer (brûler, user) sa poudre aux moineaux
      phí tiền vô ích; phí công vô ích

Từ gần giống

Từ chứa "moineau"

Từ có nhắc đến "moineau"