mine

Học thuật
Thân thiện
mine

Elle a une mine joyeuse en ouvrant son cadeau.

Từ "mine" trong tiếng Phápmột danh từ giống cái nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đâymột số giải thích ví dụ để giúp bạn hiểu hơn về từ này.

1. Nghĩa đầu tiên: Vẻ mặt, biểu hiện
  • Định nghĩa: "Mine" có thể chỉ về vẻ mặt hoặc biểu hiện của một người.

  • Ví dụ:

    • Avoir une mine joyeuse: Có vẻ mặt vui tươi.
    • Un rôti de bonne mine: Một món quay trông ngon miệng.
2. Nghĩa thứ hai: Mỏ
  • Định nghĩa: "Mine" cũng có nghĩamỏ, nơi khai thác khoáng sản.

  • Ví dụ:

    • Mine de charbon: Mỏ than.
    • Exploitation d'une mine: Sự khai thác mỏ.
3. Sử dụng trong ngữ cảnh biểu đạt cảm xúc
  • Faire bonne mine à quelqu'un: Tiếp đón ai nồng hậu.
  • Faire grise mine à quelqu'un: Tiếp ai một cách nhạt nhẽo.
  • Faire la mine: Tỏ vẻ không bằng lòng.
  • Faire mine de: Làm ra vẻ, giả vờ.
    • Ví dụ: Faire mine de s'en aller: Giả vờ bỏ đi.
  • Mine de rien (thông tục): Vẻ như không, không để ý.
  • Ne pas payer de mine: Trông chẳng ra vẻ , không ấn tượng tốt.
4. Nghĩa bóng
  • "Mine" cũng có thể được dùng để chỉ "kho" hoặc "mỏ" trong nghĩa bóng.

  • Ví dụ:

    • Une mine de documents: Một kho tư liệu.
5. Các từ gần giống đồng nghĩa
  • Visage: Khuôn mặt.
  • Expression: Biểu hiện.
  • Apparence: Ngoại hình.
6. Một số cụm từ thành ngữ liên quan
  • Mine de rien: Một cách nói thể hiện sự khiêm tốn hoặc không để ý đến điều đó quan trọng.
  • Faire bonne mine: Cố gắng giữ thái độ tốt trong một tình huống khó khăn.
7. Các biến thể cách sử dụng nâng cao
  • Từ "mine" có thể được kết hợp với nhiều động từ khác nhau để tạo thành các cụm từ diễn đạt ý nghĩa phong phú hơn.
  • Ví dụ:
    • Faire bonne mine có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để chỉ việc tạo ấn tượng tốt cho người khác, ngay cả khi thực sự không vui vẻ.
Kết luận

Như vậy, từ "mine" trong tiếng Phápmột từ rất đa dạng phong phú, có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau từ biểu hiện cảm xúc cho đến các khái niệm cụ thể như mỏ.

mine

Elle a une mine joyeuse en ouvrant son cadeau.

{{mine}}
danh từ giống cái
  1. vẻ mặt
    • Avoir une mine joyeuse
      vẻ mặt vui tươi
    • Un rôti de bonne mine
      món quay có vẻ ngon
  2. (số nhiều) điệu bộ
    • Mines affectées
      điệu bộ kiểu cách
    • faire bonne mine à quelqu'un
      tiếp đón ai nồng hậu
    • faire grise mine à quelqu'un
      tiếp ai nhạt nhẽo
    • faire la mine
      tỏ vẻ không bằng lòng
    • faire mine de
      làm ra vẻ, giả vờ
    • Faire mine de s'en aller
      giả vờ bỏ đi
    • mine de rien
      (thông tục) vẻ như không
    • ne pas payer de mine
      trông chẳng ra vẻ
danh từ giống cái
  1. mỏ
    • Mine de charbon
      mỏ than
    • Exploitation d'une mine
      sự khai thác mỏ
  2. (nghĩa bóng) kho, mỏ
    • Une mine de documents
      một kho tư liệu
  3. ruột bút chì
  4. mìn thủy lôi
  5. (khoa (đo lường), từ nghĩa ) giạ (để đong thóc..)
  6. (khoa (đo lường), (sử học)) mìn (bằng 100 đracmơ) (xem drachme)