mollusque

Học thuật
Thân thiện
mollusque

Un mollusque comme l'escargot se déplace lentement sur une feuille verte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Động vật thân mềm: Một loài động vật không xương sống, thân mềm, thường vỏ cứng bên ngoài để bảo vệ. Ví dụ: ốc sên, trai, mực.
    • (Số nhiều, Động vật học) Ngành thân mềm: Nhóm phân loại lớn trong giới động vật bao gồm tất cả các loài động vật thân mềm.
    • (Nghĩa bóng) Kẻ nhu nhược: Một người thiếu ý chí, nghị lực, dễ bị khuất phục hoặc thao túng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'escargot est un mollusque. (Ốc sênmột động vật thân mềm.)
    • Les huîtres et les moules appartiennent au groupe des mollusques. (Hàu trai thuộc nhóm động vật thân mềm.)
    • Ne sois pas un mollusque, défends-toi ! (Đừng làm kẻ nhu nhược, hãy tự bảo vệ mình đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mollusque bivalve": Động vật thân mềm hai mảnh vỏ (như trai, ).

    • La coquille Saint-Jacques est un mollusque bivalve comestible. ( điệpmột loài động vật thân mềm hai mảnh vỏ có thể ăn được.)
  • "Mollusque gastéropode": Động vật thân mềm chân bụng (như ốc sên, ốc biển).

    • La limace est un mollusque gastéropode sans coquille externe. (Sênmột loài động vật thân mềm chân bụng không vỏ ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Molluscoïde (adj): dạng giống động vật thân mềm.
  • Molluscum (danh từ giống đực, y học): U mềm lây (một bệnh ngoài da do virus).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa động vật học: Không từ đồng nghĩa chính xác, đâymột thuật ngữ phân loại khoa học.
  • Nghĩa bóng (kẻ nhu nhược): Faible (kẻ yếu đuối), lâche (kẻ hèn nhát), pusillanime (kẻ nhút nhát).
Thành ngữ liên quan
  • Être mou comme un mollusque: Mềm nhũn như một con thân mềm (chỉ sự yếu ớt, thiếu sức sống hoặc nghị lực).
    • Après sa maladie, il était mou comme un mollusque. (Sau trận ốm, anh ta mềm nhũn như một con thân mềm.)
mollusque

Un mollusque comme l'escargot se déplace lentement sur une feuille verte.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) động vật thân mềm
  2. (số nhiều, động vật học) ngành thân mềm
  3. (nghĩa bóng) kẻ nhu nhược

Từ có nhắc đến "mollusque"