mollusque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Động vật thân mềm: Một loài động vật không xương sống, thân mềm, thường có vỏ cứng bên ngoài để bảo vệ. Ví dụ: ốc sên, trai, mực.
- (Số nhiều, Động vật học) Ngành thân mềm: Nhóm phân loại lớn trong giới động vật bao gồm tất cả các loài động vật thân mềm.
- (Nghĩa bóng) Kẻ nhu nhược: Một người thiếu ý chí, nghị lực, dễ bị khuất phục hoặc thao túng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'escargot est un mollusque. (Ốc sên là một động vật thân mềm.)
- Les huîtres et les moules appartiennent au groupe des mollusques. (Hàu và trai thuộc nhóm động vật thân mềm.)
- Ne sois pas un mollusque, défends-toi ! (Đừng có làm kẻ nhu nhược, hãy tự bảo vệ mình đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mollusque bivalve": Động vật thân mềm hai mảnh vỏ (như trai, sò).
- La coquille Saint-Jacques est un mollusque bivalve comestible. (Sò điệp là một loài động vật thân mềm hai mảnh vỏ có thể ăn được.)
"Mollusque gastéropode": Động vật thân mềm chân bụng (như ốc sên, ốc biển).
- La limace est un mollusque gastéropode sans coquille externe. (Sên là một loài động vật thân mềm chân bụng không có vỏ ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Molluscoïde (adj): Có dạng giống động vật thân mềm.
- Molluscum (danh từ giống đực, y học): U mềm lây (một bệnh ngoài da do virus).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa động vật học: Không có từ đồng nghĩa chính xác, đây là một thuật ngữ phân loại khoa học.
- Nghĩa bóng (kẻ nhu nhược): Faible (kẻ yếu đuối), lâche (kẻ hèn nhát), pusillanime (kẻ nhút nhát).
Thành ngữ liên quan
- Être mou comme un mollusque: Mềm nhũn như một con thân mềm (chỉ sự yếu ớt, thiếu sức sống hoặc nghị lực).
- Après sa maladie, il était mou comme un mollusque. (Sau trận ốm, anh ta mềm nhũn như một con thân mềm.)
danh từ giống đực
- (động vật học) động vật thân mềm
- (số nhiều, động vật học) ngành thân mềm
- (nghĩa bóng) kẻ nhu nhược