molly

/'mɔli/
danh từ
  1. người đàn ông ẻo lả, cậu ẻo lả
  2. (từ lóng) gái; người đàn bà trẻ
  3. (từ lóng) gái điếm, đĩ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "molly"

molly
A colorful molly swims among the plants in a freshwater aquarium.