monème

Học thuật
Thân thiện
monème

Un linguiste explique le concept de monème à ses étudiants.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phân vị, monem: Trong ngôn ngữ học, đâyđơn vị nhỏ nhất của ngôn ngữ mang một ý nghĩa riêng biệt. có thểmột từ (như "chien" - con chó) hoặc một hình vị (như hậu tố "-ons" trong "nous parlons" biểu thị ngôi thứ nhất số nhiều).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le mot "livres" contient deux monèmes : "livre-" (sách) et "-s" (số nhiều). (Từ "livres" chứa hai phân vị: "livre-" (sách) "-s" (số nhiều).)
    • En linguistique, on étudie la combinaison des monèmes pour former des énoncés. (Trong ngôn ngữ học, người ta nghiên cứu sự kết hợp các phân vị để tạo thành phát ngôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monème lexical": phân vị từ vựng, mang ý nghĩa cơ bản (ví dụ: "march-" trong "marcher" - đi bộ).
  • "Monème grammatical": phân vị ngữ pháp, mang chức năng ngữ pháp (ví dụ: "-ait" trong "il marchait" biểu thị thì quá khứ chưa hoàn thành).
Biến thể từ gần giống
  • Morphème (danh từ giống đực): Hình vị. Thuật ngữ này thường được dùng thay thế cho "monème" trong nhiều trường phái ngôn ngữ học hiện đại, chỉ đơn vị nhỏ nhất có nghĩa.
  • Lexème (danh từ giống đực): Tố từ, từ vị. Chỉ đơn vị từ vựng cơ bản của một từ (ví dụ: "parl-" là tố từ chung cho "parle", "parlons", "parler").
Từ đồng nghĩa
  • Unité minimale de signification: đơn vị tối thiểu mang ý nghĩa.
monème

Un linguiste explique le concept de monème à ses étudiants.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) phân vị, monem

Từ gần giống