monème
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phân vị, monem: Trong ngôn ngữ học, đây là đơn vị nhỏ nhất của ngôn ngữ mang một ý nghĩa riêng biệt. Nó có thể là một từ (như "chien" - con chó) hoặc một hình vị (như hậu tố "-ons" trong "nous parlons" biểu thị ngôi thứ nhất số nhiều).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le mot "livres" contient deux monèmes : "livre-" (sách) et "-s" (số nhiều). (Từ "livres" chứa hai phân vị: "livre-" (sách) và "-s" (số nhiều).)
- En linguistique, on étudie la combinaison des monèmes pour former des énoncés. (Trong ngôn ngữ học, người ta nghiên cứu sự kết hợp các phân vị để tạo thành phát ngôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Monème lexical": phân vị từ vựng, mang ý nghĩa cơ bản (ví dụ: "march-" trong "marcher" - đi bộ).
- "Monème grammatical": phân vị ngữ pháp, mang chức năng ngữ pháp (ví dụ: "-ait" trong "il marchait" biểu thị thì quá khứ chưa hoàn thành).
Biến thể và từ gần giống
- Morphème (danh từ giống đực): Hình vị. Thuật ngữ này thường được dùng thay thế cho "monème" trong nhiều trường phái ngôn ngữ học hiện đại, chỉ đơn vị nhỏ nhất có nghĩa.
- Lexème (danh từ giống đực): Tố từ, từ vị. Chỉ đơn vị từ vựng cơ bản của một từ (ví dụ: "parl-" là tố từ chung cho "parle", "parlons", "parler").
Từ đồng nghĩa
- Unité minimale de signification: đơn vị tối thiểu mang ý nghĩa.
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) phân vị, monem