minime

Học thuật
Thân thiện
minime

Une somme minime est tombée de sa poche.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Rất nhỏ, không đáng kể: Dùng để mô tả một thứ đó kích thước, số lượng hoặc mức độ cực kỳ nhỏ bé, không đáng kể.
    • Tối thiểu: Có thể chỉ mức thấp nhất có thể chấp nhận được.
  2. Danh từ:

    • Vận động viên thiếu niên: Trong lĩnh vực thể thao, đâytừ dùng để chỉ một vận động viên trẻ, thườngđộ tuổi thiếu niên, tham gia thi đấucác hạng mục dành cho lứa tuổi này.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La différence entre les deux résultats est minime. (Sự khác biệt giữa hai kết quảrất nhỏ / không đáng kể.)
    • Il a accepté de travailler pour une rémunération minime. (Anh ấy đã đồng ý làm việc với một khoản thù lao rất nhỏ.)
  • Danh từ:

    • Mon frère est minime et participe à des compétitions de natation. (Em trai tôimột vận động viên thiếu niên tham gia các cuộc thi bơi lội.)
    • Le club cherche à recruter de nouveaux minimes pour la saison prochaine. (Câu lạc bộ đang tìm cách tuyển thêm các vận động viên thiếu niên mới cho mùa giải tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une quantité minime": một lượng rất nhỏ, một lượng không đáng kể.

    • Ajoutez une quantité minime de sel. (Hãy thêm một lượng muối rất nhỏ.)
  • "Une chance minime": một cơ hội rất mong manh, rất nhỏ.

    • Il a une chance minime de réussir. (Anh ta có một cơ hội rất mong manh để thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Minimiser (động từ): làm giảm tầm quan trọng, thu nhỏ lại.

    • Il a tenté de minimiser l'importance de l'incident. (Anh ta đã cố gắng giảm nhẹ tầm quan trọng của sự cố.)
  • Minimum (danh từ & tính từ): mức tối thiểu, thấp nhất.

    • Le salaire minimum est garanti par la loi. (Mức lương tối thiểu được đảm bảo bởi luật pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Négligeable (tính từ): không đáng kể, có thể bỏ qua.
  • Infime (tính từ): cực kỳ nhỏ, vô cùng nhỏ bé.
  • Junior (danh từ - trong thể thao): vận động viên trẻ, cấp dưới (có thể bao hàm độ tuổi rộng hơn "minime").
Từ trái nghĩa
  • Maximal(e) (tính từ): tối đa, lớn nhất.
  • Important(e) (tính từ): quan trọng, đáng kể.
  • Considérable (tính từ): đáng kể, to lớn.
minime

Une somme minime est tombée de sa poche.

tính từ
  1. rất nhỏ, không đáng kể
    • Somme minime
      số tiền rất nhỏ
danh từ
  1. (thể dục thể thao) vận động viên thiếu niên

Từ trái nghĩa

Từ gần giống