monôme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đơn thức: Trong toán học, đây là một biểu thức đại số chỉ gồm một số, một biến, hoặc tích của một số với một hoặc nhiều biến có số mũ nguyên không âm.
- Đoàn sinh viên dạo chơi: Chỉ một nhóm sinh viên (thường là sinh viên các trường lớn ở Pháp) tổ chức diễu hành, ca hát và vui chơi trên phố, đặc biệt sau khi kết thúc kỳ thi.
Ví dụ sử dụng
Trong toán học:
- Dans l'expression 3x²y, "3x²y" est un monôme. (Trong biểu thức 3x²y, "3x²y" là một đơn thức.)
- Simplifiez la somme de ces deux monômes. (Hãy đơn giản hóa tổng của hai đơn thức này.)
Chỉ đoàn sinh viên:
- Après les examens, les étudiants ont formé un monôme pour célébrer dans les rues. (Sau các kỳ thi, sinh viên đã tạo thành một đoàn để ăn mừng trên các con phố.)
- Le monôme de Polytechnique a défilé en chantant des chansons traditionnelles. (Đoàn sinh viên trường Bách khoa đã diễu hành vừa đi vừa hát các bài truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en monôme": Tham gia hoặc ở trong một đoàn sinh viên đang diễu hành vui chơi.
- Ils étaient en monôme toute la soirée. (Họ đã tham gia đoàn sinh viên dạo chơi suốt cả buổi tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Polynôme (danh từ giống đực): Đa thức (một biểu thức gồm tổng của nhiều đơn thức).
- Binôme (danh từ giống đực): Nhị thức (biểu thức gồm hai đơn thức) hoặc một cặp đôi, thường dùng trong một số ngữ cảnh đặc thù của trường học.
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa toán học: Không có từ đồng nghĩa chính xác, vì đây là một thuật ngữ chuyên ngành.
- Đối với nghĩa đoàn sinh viên: Cortège (đoàn diễu hành), défilé (cuộc diễu hành), groupe (nhóm).
Thành ngữ liên quan
- Faire le monôme: Một cụm động từ có nghĩa là tham gia hoặc tổ chức một đoàn sinh viên dạo chơi.
- Les nouveaux diplômés ont décidé de faire le monôme dans le quartier latin. (Các tân cử nhân đã quyết định tổ chức một đoàn diễu hành vui chơi ở khu phố Latinh.)
danh từ giống đực
- (toán học) đơn thức
- đoàn sinh viên dạo chơi (thường là sau khi thi xong)