monarchic

Adjective
  1. thuộc quốc vương, thuộc chế độ quân chủ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "monarchic"

Từ có nhắc đến "monarchic"

monarchic
A monarchic government is depicted in a historical painting.