monarchal
/mɔ'nɑ:kəl/ Cách viết khác : (monarchical) /mɔ'nɑ:kikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về quân chủ, thuộc về nhà vua: "monarchal" mô tả những gì liên quan đến chế độ quân chủ, một vị vua hoặc nữ hoàng, hoặc có phẩm chất xứng đáng với một quân vương.
- Do một quân chủ cai trị: "monarchal" cũng có thể mô tả một hệ thống chính phủ hoặc quyền lực tối cao thuộc về một quân chủ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The monarchal government was established centuries ago. (Chính phủ quân chủ được thành lập từ nhiều thế kỷ trước.)
- He was greeted with monarchal pomp and ceremony. (Ông ấy được chào đón với sự xa hoa và nghi lễ xứng tầm quân vương.)
- The palace is a symbol of monarchal power. (Cung điện là biểu tượng của quyền lực quân chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"monarchal authority": quyền lực quân chủ.
- The decree was issued under his monarchal authority. (Sắc lệnh được ban hành dưới quyền lực quân chủ của ông ta.)
"monarchal traditions": truyền thống quân chủ.
- The country still upholds many ancient monarchal traditions. (Đất nước vẫn duy trì nhiều truyền thống quân chủ cổ xưa.)
Biến thể và từ gần giống
Monarchical (adj): (cách viết khác, cùng nghĩa) thuộc về quân chủ.
- They studied the monarchical systems of Europe. (Họ nghiên cứu các hệ thống quân chủ của châu Âu.)
Monarch (n): quân chủ, vua, nữ hoàng.
- The monarch addressed the nation. (Vị quân chủ đã có bài phát biểu trước quốc dân.)
Monarchy (n): chế độ quân chủ, nền quân chủ.
- That country is a constitutional monarchy. (Đất nước đó là một nền quân chủ lập hiến.)
Từ đồng nghĩa
- Regal: (mang tính) vua chúa, hoàng gia.
- Royal: thuộc hoàng gia, hoàng tộc.
- Sovereign: có chủ quyền, tối cao (thường dùng cho quyền lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "monarchal".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "monarchal".
tính từ
- (thuộc) vua, (thuộc) quốc vương; (thuộc) chế độ quân ch