monarchal

/mɔ'nɑ:kəl/ Cách viết khác : (monarchical) /mɔ'nɑ:kikəl/
tính từ
  1. (thuộc) vua, (thuộc) quốc vương; (thuộc) chế độ quân ch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

monarchal
A king sits upon his monarchal throne.