monarchical

/mɔ'nɑ:kəl/ Cách viết khác : (monarchical) /mɔ'nɑ:kikəl/
Học thuật
Thân thiện
monarchical

The king's monarchical authority was symbolized by his crown and scepter.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) chế độ quân chủ: Miêu tả một hệ thống chính trị hoặc chính phủ trong đó quyền lực tối cao được nắm giữ bởi một quốc vương (vua hoặc nữ hoàng), thường cha truyền con nối.
    • (Thuộc về) nhà vua, quốc vương: Miêu tả những đặc điểm, phẩm chất, biểu tượng hoặc nghi lễ liên quan trực tiếp đến ngôi vị quân chủ.
    • Xứng đáng với một vị vua: Mang tính chất trang trọng, uy nghi, lộng lẫy như phù hợp với địa vị của một quân vương.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The country transitioned from a monarchical system to a republic. (Đất nước đã chuyển đổi từ một hệ thống quân chủ sang cộng hòa.)
    • The palace is filled with monarchical symbols like crowns and scepters. (Cung điện chứa đầy những biểu tượng của vua chúa như vương miện quyền trượng.)
    • He greeted the crowd with a monarchical wave. (Ông ấy chào đám đông bằng một cái vẫy tay đầy vẻ uy nghi của bậc đế vương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "monarchical power": quyền lực quân chủ, quyền lực của nhà vua.

    • The constitution limited the monarchical power. (Hiến pháp đã giới hạn quyền lực của nhà vua.)
  • "monarchical traditions": truyền thống quân chủ.

    • The coronation ceremony is part of the nation's monarchical traditions. (Lễ đăng quang một phần truyền thống quân chủ của quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Monarch (n): quốc vương, vua, nữ hoàng.

    • The monarch addressed the nation on television. (Quốc vương đã bài phát biểu với quốc dân trên truyền hình.)
  • Monarchy (n): chế độ quân chủ, nền quân chủ.

    • The United Kingdom is a constitutional monarchy. (Vương quốc Anh một nền quân chủ lập hiến.)
  • Monarchist (n/adj): người ủng hộ chế độ quân chủ / (thuộc về) chủ nghĩa quân chủ.

    • He is a staunch monarchist. (Ông ấy một người ủng hộ chế độ quân chủ kiên định.)
Từ đồng nghĩa
  • Regal: (mang tính) vương giả, uy nghi (nhấn mạnh vẻ ngoài phẩm chất xứng đáng với vua).
  • Royal: (thuộc về) hoàng gia, hoàng tộc (thường chỉ gia đình các thể chế của nhà vua).
  • Sovereign: (thuộc về) chủ quyền tối cao, của quốc vương.
Từ trái nghĩa
  • Republican: (thuộc về) chế độ cộng hòa.
  • Democratic: (thuộc về) dân chủ.
monarchical

The king's monarchical authority was symbolized by his crown and scepter.

tính từ
  1. (thuộc) vua, (thuộc) quốc vương; (thuộc) chế độ quân ch

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "monarchical"

Từ có nhắc đến "monarchical"