monarchiste
Học thuậtThân thiện
Un monarchiste porte un drapeau orné d'une couronne lors d'une célébration historique.
Định nghĩa
Danh từ:
- Người theo chủ nghĩa quân chủ: Người ủng hộ chế độ quân chủ, tin tưởng rằng quyền lực tối cao của một quốc gia nên thuộc về một vị vua hoặc nữ hoàng, thường là theo quyền thừa kế.
- Người bảo hoàng: Người trung thành với chế độ quân chủ, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử khi chế độ này bị thách thức hoặc lật đổ.
Tính từ:
- Thuộc về chủ nghĩa quân chủ: Có liên quan đến hoặc ủng hộ học thuyết chính trị của chế độ quân chủ.
- Theo tư tưởng bảo hoàng: Mang tính chất ủng hộ và trung thành với chế độ quân chủ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- C'était un monarchiste convaincu qui refusait la République. (Ông ấy là một người theo chủ nghĩa quân chủ kiên định, người từ chối chế độ Cộng hòa.)
- Les monarchistes ont organisé une manifestation en soutien au roi. (Những người bảo hoàng đã tổ chức một cuộc biểu tình để ủng hộ nhà vua.)
Tính từ:
- Il défendait des idées monarchistes. (Ông ta bảo vệ những tư tưởng quân chủ chủ nghĩa.)
- Ce journal avait une ligne éditoriale monarchiste. (Tờ báo này có đường lối biên tập theo chủ nghĩa bảo hoàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être de sensibilité monarchiste": Có khuynh hướng, cảm tình với chủ nghĩa quân chủ.
- Bien que vivant en république, il était de sensibilité monarchiste. (Mặc dù sống trong chế độ cộng hòa, ông ấy có cảm tình với chủ nghĩa quân chủ.)
Biến thể và từ liên quan
- Monarchisme (danh từ): Chủ nghĩa quân chủ, học thuyết chính trị ủng hộ chế độ quân chủ.
- Le monarchisme a décliné au XXe siècle. (Chủ nghĩa quân chủ đã suy tàn vào thế kỷ XX.)
- Antimonarchiste (tính từ/danh từ): Chống chủ nghĩa quân chủ / người chống chủ nghĩa quân chủ.
- Un mouvement antimonarchiste a renversé le régime. (Một phong trào chống chủ nghĩa quân chủ đã lật đổ chế độ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Partisan de la monarchie (người ủng hộ chế độ quân chủ), royaliste (người bảo hoàng - thường nhấn mạnh lòng trung thành với một triều đại cụ thể).
- Tính từ: Royaliste (thuộc phe bảo hoàng), fidèle à la monarchie (trung thành với chế độ quân chủ).
Các cụm từ liên quan
- Restauration monarchiste: Sự phục hồi chế độ quân chủ (một phong trào hoặc sự kiện nhằm khôi phục lại ngai vàng).
- Ils conspiraient pour une restauration monarchiste. (Họ âm mưu cho một cuộc phục hồi chế độ quân chủ.)
Un monarchiste porte un drapeau orné d'une couronne lors d'une célébration historique.
tính từ
- quân chủ chủ nghĩa
danh từ
- người theo chủ nghĩa quân chủ