monarque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vua, quốc vương: Người đứng đầu một nhà nước theo chế độ quân chủ, thường do cha truyền con nối. "Monarque" nhấn mạnh đến cá nhân người cai trị.
- Nhà vua: Cách gọi trang trọng, tôn kính đối với người đứng đầu vương quốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le monarque a prononcé un discours devant le parlement. (Nhà vua đã đọc một bài diễn văn trước nghị viện.)
- Le monarque absolu détenait tous les pouvoirs. (Vị quân chủ chuyên chế nắm giữ mọi quyền lực.)
- C'était un monarque éclairé et aimé de son peuple. (Ông ấy là một vị vua sáng suốt và được dân chúng yêu mến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Le monarque régnant": quốc vương đương nhiệm, nhà vua đang trị vì.
- Le monarque régnant a célébré ses vingt ans de règne. (Quốc vương đương nhiệm đã kỷ niệm 20 năm trị vì.)
"Un monarque constitutionnel": một quân chủ lập hiến (vua trong chế độ quân chủ lập hiến, quyền lực bị giới hạn bởi hiến pháp).
- Dans une monarchie constitutionnelle, le monarque a surtout un rôle symbolique. (Trong chế độ quân chủ lập hiến, nhà vua chủ yếu có vai trò biểu tượng.)
Biến thể và từ liên quan
Monarchie (n.f): chế độ quân chủ, nền quân chủ.
- La France a aboli la monarchie en 1792. (Nước Pháp đã bãi bỏ chế độ quân chủ vào năm 1792.)
Monarchique (adj): (thuộc về) quân chủ.
- Un régime monarchique. (Một chế độ quân chủ.)
Monarchiste (n.m/f & adj): người ủng hộ chế độ quân chủ; (thuộc về) chủ nghĩa quân chủ.
- Les monarchistes souhaitent le retour du roi. (Những người theo chủ nghĩa quân chủ mong muốn sự trở lại của nhà vua.)
Từ đồng nghĩa
- Roi (n.m): vua, quốc vương (từ thông dụng và cụ thể hơn, thường chỉ vua của một vương quốc).
- Souverain (n.m): quân vương, người cai trị tối cao (nhấn mạnh quyền lực tối thượng).
- Prince (n.m): hoàng tử, quân chủ (có thể chỉ người cai trị một thân vương quốc).
Thành ngữ liên quan
- "Être fidèle comme un sujet à son monarque": trung thành như thần dân đối với quốc vương (chỉ lòng trung thành tuyệt đối).
- Il lui est dévoué, fidèle comme un sujet à son monarque. (Anh ấy tận tụy với bà ta, trung thành như thần dân đối với quốc vương.)
danh từ giống đực
- vua, quốc vương