monarchie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chế độ quân chủ: Một hình thức chính thể trong đó quyền lực tối cao của nhà nước được tập trung toàn bộ hoặc một phần vào một cá nhân (vua, hoàng đế, quốc vương, nữ hoàng), thường trị vì suốt đời và quyền kế vị được truyền theo dòng họ.
- Nước quân chủ: Một quốc gia được cai trị dưới chế độ quân chủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La France a aboli la monarchie en 1792. (Nước Pháp đã bãi bỏ chế độ quân chủ vào năm 1792.)
- Le Royaume-Uni est une monarchie parlementaire. (Vương quốc Anh là một nước quân chủ nghị viện.)
- La monarchie espagnole a été restaurée au XXe siècle. (Chế độ quân chủ Tây Ban Nha đã được phục hồi vào thế kỷ XX.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Monarchie absolue": Chế độ quân chủ chuyên chế, nơi nhà vua nắm toàn bộ quyền lực tối cao mà không bị ràng buộc bởi hiến pháp hay luật pháp.
- Louis XIV a régné sur la France en tant que monarchie absolue. (Louis XIV đã trị vì nước Pháp như một chế độ quân chủ chuyên chế.)
"Monarchie constitutionnelle": Chế độ quân chủ lập hiến, nơi quyền lực của nhà vua bị giới hạn bởi hiến pháp và thường chia sẻ quyền lực với một cơ quan dân cử (như nghị viện).
- Le Japon est un exemple moderne de monarchie constitutionnelle. (Nhật Bản là một ví dụ hiện đại về chế độ quân chủ lập hiến.)
Biến thể và từ liên quan
Monarque (danh từ): Quân chủ, nhà vua, người đứng đầu nhà nước trong chế độ quân chủ.
- Le monarque britannique est le chef de l'État. (Quân chủ Anh là nguyên thủ quốc gia.)
Monarchique (tính từ): (Thuộc về) chế độ quân chủ, có tính chất quân chủ.
- Un régime monarchique. (Một chế độ quân chủ.)
Monarchisme (danh từ): Chủ nghĩa quân chủ, học thuyết ủng hộ việc duy trì hoặc thiết lập chế độ quân chủ.
- Monarchiste (danh từ & tính từ): Người ủng hộ chế độ quân chủ; (thuộc về) người ủng hộ chế độ quân chủ.
Từ đồng nghĩa
- Royaume (danh từ): Vương quốc (thường chỉ quốc gia cụ thể hơn là hình thức chính thể).
- Régime royal (cụm danh từ): Chế độ quân chủ (cách diễn đạt khác).
Từ trái nghĩa
- République (danh từ): Chế độ cộng hòa, nền cộng hòa.
- Démocratie (danh từ): Chế độ dân chủ (có thể đối lập về nguyên tắc với chế độ quân chủ tuyệt đối).
danh từ giống cái
- chế độ quân chủ
- Monarchie absoluechế độ quân chủ chuyên chế
- Monarchie constitutionnellechế độ quân chủ lập hiến
- nước quân chủ