monceau

Học thuật
Thân thiện
monceau

Un monceau de feuilles mortes s'accumule au pied de l'arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đống: Một khối lượng lớn các vật chất được chất chồng lên nhau một cách không trật tự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il y a un monceau de feuilles mortes dans le jardin. (Có một đống khô trong vườn.)
    • Les ouvriers ont formé un monceau de gravats. (Các công nhân đã tạo thành một đống gạch vụn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monceau" dùng theo nghĩa bóng: Chỉ một số lượng rất lớn, một khối lượng khổng lồ của những thứ trừu tượng.
    • Il a commis des monceaux d'erreurs. (Anh ta đã phạm hàng đống sai lầm.)
    • Elle a un monceau de travail. ( ấy có một núi công việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Amas (danh từ giống đực): Đống, mớ. Thường dùng cho những thứ nhỏ hơn hoặc ít hơn so với "monceau".
  • Tas (danh từ giống đực): Đống. Từ thông dụng phổ biến hơn, có thể thay thế "monceau" trong nhiều ngữ cảnh.
  • Monticule (danh từ giống đực): Đống nhỏ, đất.
Từ đồng nghĩa
  • Tas: Đống.
  • Amas: Đống, mớ.
  • Pile: Chồng, đống (thường được xếp gọn gàng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Être sous un monceau de...: Bị chôn vùi dưới một đống...
    • Le bureau est sous un monceau de dossiers. (Chiếc bàn bị chôn vùi dưới một đống hồ sơ.)
monceau

Un monceau de feuilles mortes s'accumule au pied de l'arbre.

danh từ giống đực
  1. đống
    • Monceau de pierres
      đống đá
    • Des monceaux d'erreurs
      (nghĩa bóng) hàng đống sai lầm

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "monceau"