monceau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đống: Một khối lượng lớn các vật chất được chất chồng lên nhau một cách không có trật tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il y a un monceau de feuilles mortes dans le jardin. (Có một đống lá khô trong vườn.)
- Les ouvriers ont formé un monceau de gravats. (Các công nhân đã tạo thành một đống gạch vụn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Monceau" dùng theo nghĩa bóng: Chỉ một số lượng rất lớn, một khối lượng khổng lồ của những thứ trừu tượng.
- Il a commis des monceaux d'erreurs. (Anh ta đã phạm hàng đống sai lầm.)
- Elle a un monceau de travail. (Cô ấy có một núi công việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Amas (danh từ giống đực): Đống, mớ. Thường dùng cho những thứ nhỏ hơn hoặc ít hơn so với "monceau".
- Tas (danh từ giống đực): Đống. Từ thông dụng và phổ biến hơn, có thể thay thế "monceau" trong nhiều ngữ cảnh.
- Monticule (danh từ giống đực): Đống nhỏ, gò đất.
Từ đồng nghĩa
- Tas: Đống.
- Amas: Đống, mớ.
- Pile: Chồng, đống (thường được xếp gọn gàng hơn).
Thành ngữ liên quan
- Être sous un monceau de...: Bị chôn vùi dưới một đống...
- Le bureau est sous un monceau de dossiers. (Chiếc bàn bị chôn vùi dưới một đống hồ sơ.)
danh từ giống đực
- đống
- Monceau de pierresđống đá
- Des monceaux d'erreurs(nghĩa bóng) hàng đống sai lầm