monceau

danh từ giống đực
  1. đống
    • Monceau de pierres
      đống đá
    • Des monceaux d'erreurs
      (nghĩa bóng) hàng đống sai lầm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "monceau"

monceau
Un monceau de feuilles mortes s'accumule au pied de l'arbre.