mince

/mins/
Học thuật
Thân thiện
mince

Une feuille de papier mince repose sur la table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Mỏng: Chỉ độ dày rất ít, không dày.
    • Mảnh, mảnh khảnh: Chỉ dáng người gầy thanh.
    • Ít ỏi, xoàng: Chỉ số lượng hoặc chất lượng thấp, không đáng kể.
  2. Phó từ:

    • Một cách mỏng: Thực hiện một hành động (như sơn, cắt) thành những lớp hoặc miếng rất mỏng.
  3. Thán từ:

    • Ủa!, Lạ chưa!: Từ dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, nghi ngờ hoặc phản đối nhẹ nhàng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Cette étoffe est très mince. (Tấm vải này rất mỏng.)
    • Elle a une silhouette mince. ( ấy dáng người mảnh khảnh.)
    • Il a un salaire mince. (Anh ấy mức lương xoàng.)
  • Phó từ:

    • Il faut couper le jambon très mince. (Phải cắt giăm bông thật mỏng.)
  • Thán từ:

    • Mince! J'ai oublié mes clés. (Ủa! Tôi quên chìa khóa mất rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ne pas y aller par quatre chemins" / "Ne pas mâcher ses mots": (Nghĩa bóng, trái ngược) Nói thẳng, không vòng vo. Từ "mince" gợi ý sự tế nhị, mỏng manh, trong khi thành ngữ này chỉ cách nói trực tiếp, không "mỏng".
  • "Mince de...": Dùng trong khẩu ngữ để nhấn mạnh, biểu lộ sự ngạc nhiên (tích cực hoặc tiêu cực).
    • Mince d'idée! (Lạ thật đấy! / Ý tưởng hay thật!)
Biến thể từ gần giống
  • Mincir (động từ): trở nên mảnh khảnh, gầy đi.
    • Elle suit un régime pour mincir. ( ấy ăn kiêng để gầy đi.)
  • Minceur (danh từ): sự mảnh khảnh, độ mỏng.
    • La minceur de cette feuille de papier. (Độ mỏng của tờ giấy này.)
  • Amincir (động từ): làm cho mỏng đi, thon lại.
    • Ce vêtement amincit la silhouette. (Bộ quần áo này làm dáng người thon lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Fin(e) (adj): mỏng, tinh tế.
  • Étroit(e) (adj): hẹp, chật (về không gian, có thể dùng thay cho 'mince' trong một số ngữ cảnh về kích thước).
  • Maigre (adj): gầy (chỉ vóc dáng, thường thiếu tích cực hơn 'mince').
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/trạng từ tiếng Pháp theo cách của động từ tiếng Anh. Thay vào đócác cụm từ cố định.) - Couper fin: cắt mỏng (cách diễn đạt tương đương với 'couper mince'). - En couche mince: thành lớp mỏng (thuật ngữ trong nấu ăn hoặc kỹ thuật).

Thành ngữ liên quan
  • Mince à plaisir: (Khẩu ngữ) Rất mỏng, cực kỳ mỏng.
    • Des tranches de saumon minces à plaisir. (Những lát hồi mỏng dính.)
  • Pas si mince!: (Khẩu ngữ) Đâu có tệ đến thế! / Cũng khá đấy chứ!
    • Mon cadeau est modeste. — Pas si mince! Je l'adore! (— Món quà của tôi khiêm tốn thôi. — Đâu có! Tôi thích lắm!)
mince

Une feuille de papier mince repose sur la table.

tính từ
  1. mỏng
    • Etoffe mince
      vải mỏng
  2. mảnh, mảnh khảnh
    • Mince filet d'eau
      tia nước mảnh
    • Fillette mince
      thiếu nữ mảnh khảnh
  3. ít ỏi, xoàng
    • Revenu mince
      thu nhập xoàng
phó từ
  1. (Peindre mince) sơn từng lớp mỏng
thán từ
  1. ủa!, lạ chửa!