mince
/mins/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Mỏng: Chỉ độ dày rất ít, không dày.
- Mảnh, mảnh khảnh: Chỉ dáng người gầy và thanh.
- Ít ỏi, xoàng: Chỉ số lượng hoặc chất lượng thấp, không đáng kể.
Phó từ:
- Một cách mỏng: Thực hiện một hành động (như sơn, cắt) thành những lớp hoặc miếng rất mỏng.
Thán từ:
- Ủa!, Lạ chưa!: Từ dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, nghi ngờ hoặc phản đối nhẹ nhàng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Cette étoffe est très mince. (Tấm vải này rất mỏng.)
- Elle a une silhouette mince. (Cô ấy có dáng người mảnh khảnh.)
- Il a un salaire mince. (Anh ấy có mức lương xoàng.)
Phó từ:
- Il faut couper le jambon très mince. (Phải cắt giăm bông thật mỏng.)
Thán từ:
- Mince! J'ai oublié mes clés. (Ủa! Tôi quên chìa khóa mất rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ne pas y aller par quatre chemins" / "Ne pas mâcher ses mots": (Nghĩa bóng, trái ngược) Nói thẳng, không vòng vo. Từ "mince" gợi ý sự tế nhị, mỏng manh, trong khi thành ngữ này chỉ cách nói trực tiếp, không "mỏng".
- "Mince de...": Dùng trong khẩu ngữ để nhấn mạnh, biểu lộ sự ngạc nhiên (tích cực hoặc tiêu cực).
- Mince d'idée! (Lạ thật đấy! / Ý tưởng hay thật!)
Biến thể và từ gần giống
- Mincir (động từ): trở nên mảnh khảnh, gầy đi.
- Elle suit un régime pour mincir. (Cô ấy ăn kiêng để gầy đi.)
- Minceur (danh từ): sự mảnh khảnh, độ mỏng.
- La minceur de cette feuille de papier. (Độ mỏng của tờ giấy này.)
- Amincir (động từ): làm cho mỏng đi, thon lại.
- Ce vêtement amincit la silhouette. (Bộ quần áo này làm dáng người thon lại.)
Từ đồng nghĩa
- Fin(e) (adj): mỏng, tinh tế.
- Étroit(e) (adj): hẹp, chật (về không gian, có thể dùng thay cho 'mince' trong một số ngữ cảnh về kích thước).
- Maigre (adj): gầy (chỉ vóc dáng, thường thiếu tích cực hơn 'mince').
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/trạng từ tiếng Pháp theo cách của động từ tiếng Anh. Thay vào đó là các cụm từ cố định.) - Couper fin: cắt mỏng (cách diễn đạt tương đương với 'couper mince'). - En couche mince: thành lớp mỏng (thuật ngữ trong nấu ăn hoặc kỹ thuật).
Thành ngữ liên quan
- Mince à plaisir: (Khẩu ngữ) Rất mỏng, cực kỳ mỏng.
- Des tranches de saumon minces à plaisir. (Những lát cá hồi mỏng dính.)
- Pas si mince!: (Khẩu ngữ) Đâu có tệ đến thế! / Cũng khá đấy chứ!
- — Mon cadeau est modeste. — Pas si mince! Je l'adore! (— Món quà của tôi khiêm tốn thôi. — Đâu có! Tôi thích nó lắm!)
tính từ
- mỏng
- Etoffe mincevải mỏng
- mảnh, mảnh khảnh
- Mince filet d'eautia nước mảnh
- Fillette mincethiếu nữ mảnh khảnh
- ít ỏi, xoàng
- Revenu mincethu nhập xoàng
phó từ
- (Peindre mince) sơn từng lớp mỏng
thán từ
- ủa!, lạ chửa!