mondanité

Học thuật
Thân thiện
mondanité

Une dame élégante discute lors d'une mondanité dans un jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thú ăn chơi của xã hội thượng lưu: Chỉ những hoạt động giải trí, giao tiếp xã hội đặc trưng cho giới quý tộc hoặc thượng lưu, thường mang tính hình thức xa hoa.
    • (Tôn giáo) Sự trần tục; cái trần tục: Trong bối cảnh tôn giáo, từ này chỉ những thuộc về thế giới vật chất, đời thường, trái ngược với đời sống tâm linh hoặc tu hành.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle est fatiguée par les mondanités de la haute société. ( ấy mệt mỏi những thú ăn chơi của giới thượng lưu.)
    • Le prêtre a mis en garde contre les dangers de la mondanité. (Vị linh mục đã cảnh báo về những mối nguy hiểm của sự trần tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fuir la mondanité": Tránh xa sự phù phiếm/trần tục.

    • L'écrivain a choisi de fuir la mondanité pour se consacrer à son art. (Nhà văn đã chọn tránh xa sự phù phiếm trần tục để cống hiến cho nghệ thuật của mình.)
  • "Être pris dans le tourbillon des mondanités": Bị cuốn vào vòng xoáy của những cuộc vui thượng lưu.

    • Depuis son succès, il est pris dans le tourbillon des mondanités. (Kể từ khi thành công, anh ta bị cuốn vào vòng xoáy của những cuộc vui thượng lưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Mondain, mondaine (tính từ): thuộc về xã hội thượng lưu; tính chất trần tục.

    • Une réception mondaine (Một buổi tiếp tân của giới thượng lưu)
    • Des préoccupations mondaines (Những mối bận tâm trần tục)
  • Mondainement (trạng từ): một cách trần tục; theo lối sống thượng lưu.

Từ đồng nghĩa
  • Vie mondaine: đời sống thượng lưu/trần tục.
  • Frivolité: tính phù phiếm, nhẹ dạ (nhấn mạnh sự thiếu nghiêm túc).
  • Sociabilité: tính giao tiếp xã hội (nghĩa trung lập hơn).
Từ trái nghĩa
  • Spiritualité: đời sống tâm linh.
  • Recueillement: sự trầm tư, tĩnh tâm.
  • Simplicité: sự giản dị, mộc mạc.
Thành ngữ liên quan
  • "Le train-train des mondanités": Những sinh hoạt thường nhật, lặp đi lặp lại của giới thượng lưu.
    • Elle aspire à rompre avec le train-train des mondanités. ( ấy khao khát thoát khỏi nhịp sinh hoạt lặp đi lặp lại của giới thượng lưu.)
mondanité

Une dame élégante discute lors d'une mondanité dans un jardin.

danh từ giống cái
  1. thú ăn chơi của xã hội thượng lưu
  2. (tôn giáo) sự trần tục; cái trần tục

Từ gần giống

Từ chứa "mondanité"