mondrian
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Mondrian (phiên âm: Môn-đri-an) là tên của một họa sĩ người Hà Lan (1872–1944), người có phong cách nghệ thuật đặc trưng với các đường thẳng cắt nhau theo góc vuông và các mảng màu sơ cấp (đỏ, xanh dương, vàng) trên nền trắng. Tác phẩm của ông đã ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của nghệ thuật trừu tượng. - Từ này thường được dùng để chỉ phong cách nghệ thuật hoặc tác phẩm của họa sĩ này, đặc biệt trong ngữ cảnh hội họa, thiết kế, hoặc kiến trúc.
Ví dụ sử dụng
- (Phòng trưng bày đang triển lãm một bức tranh Mondrian hiếm có từ những năm 1920.)
- (Trang trí phòng khách của cô ấy lấy cảm hứng từ Mondrian, với các đường đen đậm và màu sơ cấp.)
- (Nhiều kiến trúc sư hiện đại công nhận Mondrian đã ảnh hưởng đến cách họ sử dụng hình khối hình học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mondrian-style" (phong cách Mondrian): dùng để mô tả bất kỳ tác phẩm nào mô phỏng phong cách đường thẳng và màu sơ cấp của ông.
- The new building's facade has a Mondrian-style grid pattern. (Mặt tiền của tòa nhà mới có họa tiết lưới theo phong cách Mondrian.)
- "Neo-Mondrian" (tân Mondrian): thuật ngữ chỉ các tác phẩm hiện đại phát triển thêm từ phong cách của ông.
- The artist's Neo-Mondrian series uses digital colors and curved lines. (Bộ tác phẩm Tân Mondrian của nghệ sĩ này sử dụng màu kỹ thuật số và đường cong.)
Biến thể và từ gần giống
- Mondrianesque (tính từ): mang phong cách của Mondrian.
- The graphic designer created a Mondrianesque poster for the exhibition. (Nhà thiết kế đồ họa đã tạo một áp phích mang phong cách Mondrian cho triển lãm.)
- Mondrianism (danh từ): chủ nghĩa Mondrian, phong trào nghệ thuật dựa trên lý thuyết của ông.
- Mondrianism emphasizes order and simplicity in visual composition. (Chủ nghĩa Mondrian nhấn mạnh trật tự và sự đơn giản trong bố cục thị giác.)
Từ đồng nghĩa
- Abstract geometric painter (họa sĩ trừu tượng hình học): mô tả chung về thể loại nghệ thuật của Mondrian.
- De Stijl artist (nghệ sĩ trường phái De Stijl): Mondrian là thành viên của phong trào nghệ thuật Hà Lan này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- "To paint like Mondrian" (vẽ như Mondrian): nghĩa là vẽ theo phong cách trừu tượng hình học, với các đường thẳng và màu sơ cấp.
- She tries to paint like Mondrian, but her lines are always crooked. (Cô ấy cố vẽ như Mondrian, nhưng các đường của cô ấy luôn bị cong.)