monel

Học thuật
Thân thiện
monel

Un ouvrier utilise une clé à molette sur un boulon en monel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Monen (hợp kim): "monel" là một danh từ chỉ một loại hợp kim chống ăn mòn, chủ yếu được tạo thành từ niken đồng, với một lượng nhỏ các nguyên tố khác như sắt mangan.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les hélices de bateau sont souvent fabriquées en monel. (Chân vịt tàu thường được làm bằng monen.)
    • Cette vanne résiste à l'eau de mer car elle est en monel. (Van này chịu được nước biển được làm bằng monen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, đóng tàu, hóa học sản xuất công nghiệp để chỉ vật liệu đặc thù này.
    • Le monel est apprécié pour sa résistance à la corrosion. (Monen được đánh giá cao nhờ khả năng chống ăn mòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Alliage (danh từ giống đực): hợp kim (từ chung, không phải biến thể của "monel").
  • Inox / Acier inoxydable (danh từ giống đực): thép không gỉ (một loại hợp kim chống ăn mòn khác).
Từ đồng nghĩa
  • Alliage de nickel-cuivre: hợp kim niken-đồng (cách mô tả thành phần của monel).
monel

Un ouvrier utilise une clé à molette sur un boulon en monel.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) monen (hợp kim)

Từ gần giống