manuel

tính từ
  1. xem main 1
    • Habileté manuelle
      sự khéo tay
    • Travailleur manuel
      người lao động chân tay
danh từ giống đực
  1. sách
    • Manuels scolaires
      sách giáo khoa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "manuel"

manuel
L'élève consulte son manuel pendant le cours.