manuel

Học thuật
Thân thiện
manuel

L'élève consulte son manuel pendant le cours.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về tay, làm bằng tay: "manuel" mô tả một hành động hoặc hoạt động được thực hiện bằng tay, không sử dụng máy móc hoặc tự động hóa.
    • Cần sức lao động chân tay: "manuel" cũng có thể chỉ công việc đòi hỏi sức lực thể chất từ đôi tay.
  2. Danh từ giống đực:

    • Sách, sách hướng dẫn: "manuel" là một cuốn sách, đặc biệtloại sách cung cấp kiến thức cơ bản, hướng dẫn hoặc chỉ dẫn về một môn học, một nghề nghiệp hoặc cách sử dụng một thiết bị.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le travail manuel est très fatigant. (Công việc chân tay rất mệt mỏi.)
    • Elle a une grande dextérité manuelle. ( ấy sự khéo léo bằng tay rất lớn.)
  • Danh từ giống đực:

    • J'ai acheté un manuel de français pour débutants. (Tôi đã mua một cuốn sách giáo khoa tiếng Pháp cho người mới bắt đầu.)
    • Consulte le manuel d'utilisation avant d'allumer l'appareil. (Hãy tham khảo sách hướng dẫn sử dụng trước khi bật thiết bị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À la main" / "de manière manuelle": (cách diễn đạt đồng nghĩa với tính từ) làm thủ công, bằng tay.

    • Ce tissu est brodé à la main. (Tấm vải này được thêu thủ công.)
  • "Manuel de survie": sách hướng dẫn sinh tồn (nghĩa bóng: chỉ dẫn cơ bản để đối phó với một tình huống khó khăn).

    • Ce livre est un vrai manuel de survie pour les nouveaux parents. (Cuốn sách này đúngmột cẩm nang sinh tồn cho các bậc cha mẹ mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Manuellement (trạng từ): một cách thủ công, bằng tay.

    • La porte doit être ouverte manuellement. (Cánh cửa phải được mở bằng tay.)
  • Manutention (danh từ giống cái): công việc bốc xếp, thao tác bằng tay.

    • Il travaille dans la manutention. (Anh ấy làm việc trong lĩnh vực bốc xếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le calcul (tính từ): physique (thuộc về thể chất, chân tay).
  • Pour le nom (danh từ): guide (sách hướng dẫn), livre scolaire (sách giáo khoa).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Travail manuel: lao động chân tay.

    • Il préfère le travail manuel au travail de bureau. (Anh ấy thích lao động chân tay hơn công việc văn phòng.)
  • Compétence manuelle: kỹ năng bằng tay, sự khéo tay.

    • Ce métier requiert une grande compétence manuelle. (Nghề này đòi hỏi kỹ năng bằng tay rất cao.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir la main verte: (nghĩa đen: bàn tay xanh) chỉ người trồng cây rất giỏi, khéo léo trong làm vườn. (Liên quan đến kỹ năng thủ công - ).
    • Ma grand-mère a vraiment la main verte, son jardin est magnifique. ( tôi thực sự tay làm vườn, khu vườn của thật tuyệt đẹp.)
manuel

L'élève consulte son manuel pendant le cours.

tính từ
  1. xem main 1
    • Habileté manuelle
      sự khéo tay
    • Travailleur manuel
      người lao động chân tay
danh từ giống đực
  1. sách
    • Manuels scolaires
      sách giáo khoa