moniale
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nữ tu sĩ tu kín: Một phụ nữ đã tuyên khấn và sống trong một tu viện khép kín, theo đuổi đời sống cầu nguyện và chiêm niệm, thường ít hoặc không tiếp xúc với thế giới bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La moniale passe ses journées dans la prière et le travail manuel. (Nữ tu sĩ tu kín dành cả ngày cho việc cầu nguyện và lao động chân tay.)
- Elle est devenue moniale dans un couvent très strict. (Cô ấy đã trở thành nữ tu sĩ tu kín trong một tu viện rất nghiêm khắc.)
- La vie d'une moniale est entièrement consacrée à Dieu. (Cuộc đời của một nữ tu sĩ tu kín hoàn toàn được hiến dâng cho Chúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vie moniale": Đời sống tu kín.
- Elle a choisi la vie moniale après de longues réflexions. (Cô ấy đã chọn đời sống tu kín sau nhiều suy ngẫm.)
"Communauté moniale": Cộng đoàn nữ tu kín.
- Cette communauté moniale est connue pour son silence et sa sérénité. (Cộng đoàn nữ tu kín này nổi tiếng về sự tĩnh lặng và thanh thản.)
Biến thể và từ gần giống
Monastique (adj): (thuộc về) tu viện.
- La règle monastique est très ancienne. (Quy luật tu viện rất cổ xưa.)
Monachisme (n): Chế độ tu viện, đời sống tu hành.
- Le monachisme a une longue histoire en Europe. (Chế độ tu viện có một lịch sử lâu đời ở châu Âu.)
Religieuse (n): Nữ tu (nghĩa rộng hơn, chỉ chung các nữ tu sĩ, có thể không sống đời khép kín).
- Les religieuses de cette congrégation enseignent dans les écoles. (Các nữ tu của hội dòng này dạy học trong các trường.)
Từ đồng nghĩa
- Cloîtrée: Nữ tu sống trong tu viện khép kín.
- Religieuse contemplative: Nữ tu chiêm niệm.
Các cụm từ liên quan
Entrer en moniale: Đi vào đời sống tu kín, trở thành nữ tu kín.
- Elle a décidé d'entrer en moniale à l'âge de vingt-cinq ans. (Cô ấy đã quyết định đi vào đời sống tu kín ở tuổi hai mươi lăm.)
Vœux de moniale: Lời khấn của nữ tu kín.
- Elle prononcera ses vœux de moniale l'année prochaine. (Cô ấy sẽ tuyên khấn làm nữ tu kín vào năm tới.)
danh từ giống cái
- (tôn giáo) nữ tu sĩ tu kín