monitory

/'mɔnitəri/
Học thuật
Thân thiện
monitory

The judge gave a monitory speech before delivering the sentence.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • tính chất cảnh báo, báo trước: "monitory" mô tả điều đó chức năng hoặc mục đích đưa ra lời cảnh báo, thường về một mối nguy hiểm hoặc hậu quả tiêu cực có thể xảy ra.
    • Để răn bảo, khuyên nhủ: "monitory" cũng có thể chỉ tính chất của một lời khuyên nhằm sửa chữa hoặc ngăn ngừa hành vi sai trái.
  2. Danh từ (ít phổ biến):

    • Thư khuyên bảo, thư cảnh cáo: Một bức thư chính thức mang tính chất răn dạy hoặc cảnh báo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The article had a monitory tone about the dangers of climate change. (Bài báo giọng điệu cảnh báo về những mối nguy hiểm của biến đổi khí hậu.)
    • She gave him a monitory look when he started to interrupt. ( ấy đưa cho anh ta một cái nhìn răn bảo khi anh ta bắt đầu cắt ngang.)
    • The report serves a monitory function for future policy decisions. (Báo cáo này chức năng cảnh báo cho các quyết định chính sách trong tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "monitory role": vai trò cảnh báo.

    • The independent press plays a monitory role in a democracy. (Báo chí độc lập đóng vai trò cảnh báo trong một nền dân chủ.)
  • "monitory letter": thư khuyên bảo/cảnh cáo (cách dùng cổ).

    • The bishop sent a monitory letter to the parish. (Vị giám mục đã gửi một bức thư khuyên bảo đến giáo xứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Monitor (danh từ/động từ): người giám sát, màn hình; giám sát, theo dõi.

    • He monitors the progress of the project. (Anh ấy theo dõi tiến độ của dự án.)
  • Admonitory (tính từ): tính chất khiển trách, quở mắng (mạnh hơn "monitory").

    • She spoke in an admonitory tone. ( ấy nói với giọng điệu quở trách.)
Từ đồng nghĩa
  • Warning (tính từ/danh từ): cảnh báo.
  • Cautionary (tính từ): để cảnh cáo, răn dạy.
  • Advisory (tính từ): tính chất tư vấn, khuyến cáo.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "monitory")

monitory

The judge gave a monitory speech before delivering the sentence.

tính từ
  1. (thuộc) sự báo trước (nguy hiểm...)
  2. để răn bảo
danh từ
  1. thư khuyên bảo ((cũng) monitory letter)

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "monitory"