monetisation
The government announced the monetisation of silver for all official transactions.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chuyển đổi thành tiền tệ hợp pháp: "monetisation" chỉ quá trình thiết lập một thứ gì đó (ví dụ: vàng hoặc bạc) làm tiền tệ hợp pháp của một quốc gia.
- Sự kiếm tiền từ một tài sản hoặc dịch vụ: Trong kinh doanh và công nghệ, "monetisation" đề cập đến việc biến một tài sản, sản phẩm hoặc dịch vụ thành nguồn thu nhập, thường thông qua quảng cáo, bán hàng, hoặc đăng ký.
Ví dụ sử dụng
Sự chuyển đổi thành tiền tệ hợp pháp:
- The monetisation of gold as legal tender was a significant step in the country's economy. (Sự chuyển đổi vàng thành tiền tệ hợp pháp là một bước quan trọng trong nền kinh tế của quốc gia.)
Sự kiếm tiền từ tài sản hoặc dịch vụ:
- The company focused on the monetisation of its user data through targeted advertising. (Công ty tập trung vào việc kiếm tiền từ dữ liệu người dùng thông qua quảng cáo có mục tiêu.)
- Monetisation of the mobile app was achieved through in-app purchases. (Việc kiếm tiền từ ứng dụng di động đã đạt được thông qua các giao dịch mua trong ứng dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to drive monetisation": thúc đẩy quá trình kiếm tiền.
- The new feature was designed to drive monetisation of the platform. (Tính năng mới được thiết kế để thúc đẩy việc kiếm tiền từ nền tảng.)
"monetisation strategy": chiến lược kiếm tiền.
- A clear monetisation strategy is essential for the success of any startup. (Một chiến lược kiếm tiền rõ ràng là cần thiết cho sự thành công của bất kỳ công ty khởi nghiệp nào.)
Biến thể và từ gần giống
Monetise (động từ): kiếm tiền từ, chuyển đổi thành tiền.
- The website was able to monetise its traffic through affiliate marketing. (Trang web đã có thể kiếm tiền từ lưu lượng truy cập của mình thông qua tiếp thị liên kết.)
Monetisable (tính từ): có thể kiếm tiền từ.
- This content is highly monetisable due to its large audience. (Nội dung này có thể kiếm tiền từ rất cao nhờ vào lượng khán giả lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Commercialisation: thương mại hóa, quá trình biến một thứ gì đó thành hàng hóa có thể bán được.
- Revenue generation: tạo ra doanh thu, quá trình tạo ra thu nhập từ một hoạt động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "monetisation".
Thành ngữ liên quan
- "to turn a profit": tạo ra lợi nhuận, thường được dùng trong ngữ cảnh kiếm tiền từ một dự án.
- After years of development, the app finally turned a profit through smart monetisation. (Sau nhiều năm phát triển, ứng dụng cuối cùng đã tạo ra lợi nhuận thông qua chiến lược kiếm tiền thông minh.)