manille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bài Manille: Tên một loại bài lá truyền thống, còn được gọi là bài Tây Ban Nha.
- Con Manille: Trong loại bài này, chỉ một quân bài đặc biệt có giá trị cao, thường là con 10 (tương đương với "con mười").
- Xì gà Manille: Một loại xì gà có nguồn gốc từ thành phố Manila (Philippines) hoặc chỉ một loại xì gà cụ thể.
- Mũ rơm Manille: Một loại mũ được làm từ lá của cây cọ Manille (một loại cây thuộc họ cọ).
- Vòng nối, vòng móc: Trong kỹ thuật, chỉ một phụ kiện hình vòng dùng để nối hoặc móc các bộ phận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Ils jouent à la manille. (Họ đang chơi bài manille.)
- La manille est l'atout le plus fort après le valet. (Con manille là quân bài chủ mạnh nhất sau con J.)
- Il fume une manille. (Anh ấy hút một điếu xì gà manille.)
- Il porte une manille pour se protéger du soleil. (Anh ấy đội một chiếc mũ rơm manille để che nắng.)
- Fixez le câble avec une manille. (Hãy cố định sợi cáp bằng một cái vòng nối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Jouer la manille": Đánh quân bài manille (quân 10) trong một ván bài.
- Il a joué la manille et a gagné le pli. (Anh ta đã đánh con manille và thắng ván bài.)
"Serrage à la manille": Phương pháp siết chặt bằng vòng móc trong kỹ thuật.
- Le serrage à la manille assure une connexion solide. (Việc siết chặt bằng vòng móc đảm bảo một kết nối chắc chắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Maniller (động từ): Đánh quân manille (trong bài).
- Manillier (danh từ giống đực): Người chơi bài manille giỏi.
Từ đồng nghĩa
- Pour le jeu de cartes:
- Dix (con mười): Chỉ giá trị số, nhưng không mang ý nghĩa đặc biệt như quân bài chủ trong luật chơi manille.
- Pour l'objet technique:
- Anneau de raccordement (vòng nối): Từ đồng nghĩa chung.
- Chape (vòng móc, khoen): Từ đồng nghĩa trong một số ngữ cảnh kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "manille")
Thành ngữ liên quan
- Être fort comme une manille: Rất khỏe, rất chắc chắn (nghĩa bóng, so sánh với độ bền của vòng móc kim loại).
- Ce marin est fort comme une manille. (Người thủy thủ này khỏe như vòng móc thép.)
danh từ giống cái
- (đánh bài) (đánh cờ) bài mani
- (đánh bài) (đánh cờ) con mani (tức con mười trong bài mani)
- xì gà mani
- mũ rơm mani
- (kỹ thuật) vòng nối, vòng móc