manille

danh từ giống cái
  1. (đánh bài) (đánh cờ) bài mani
  2. (đánh bài) (đánh cờ) con mani (tức con mười trong bài mani)
  3. mani
  4. rơm mani
  5. (kỹ thuật) vòng nối, vòng móc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "manille"

Từ có nhắc đến "manille"

manille
Un joueur pose une manille sur la table.