monkeyish
/'mʌɳkiiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống khỉ, có tính chất của khỉ: "monkeyish" mô tả hành vi, cử chỉ hoặc đặc điểm tương tự như loài khỉ, thường là sự nghịch ngợm, hiếu động và tinh nghịch.
- Ngớ ngẩn, lố bịch: "monkeyish" cũng có thể dùng để chỉ những hành động ngớ ngẩn, kỳ quặc hoặc buồn cười một cách lố bịch.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The children's monkeyish antics made everyone laugh. (Những trò nghịch ngợm như khỉ của lũ trẻ khiến mọi người đều cười.)
- He made a monkeyish face to amuse the baby. (Anh ấy làm một khuôn mặt ngớ ngẩn để làm em bé vui.)
- Her monkeyish curiosity led her to explore every corner of the attic. (Sự tò mò nghịch ngợm như khỉ của cô ấy khiến cô khám phá mọi ngóc ngách trên gác mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"monkeyish behavior": hành vi nghịch ngợm, tinh quái.
- The teacher had to scold the boy for his monkeyish behavior in class. (Giáo viên phải mắng cậu bé vì hành vi nghịch ngợm trong lớp.)
"a monkeyish grin": nụ cười tinh quái, khỉnh.
- He gave me a monkeyish grin before running off with my pen. (Nó nhe răng cười tinh quái với tôi trước khi chạy mất với cây bút của tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Monkey (n): con khỉ.
- Monkey business (n, cụm danh từ): trò láu cá, trò mờ ám.
- I suspect there's some monkey going on with the accounts. (Tôi nghi ngờ có trò mờ ám nào đó với các tài khoản.)
Từ đồng nghĩa
- Mischievous: tinh nghịch, hay bày trò.
- Playful: vui đùa, thích chơi khăm.
- Silly: ngớ ngẩn, khờ dại.
Thành ngữ liên quan
- To make a monkey (out) of someone: làm cho ai trông ngu ngốc, chế nhạo ai.
- He felt they were trying to make a monkey out of him in front of his colleagues. (Anh ấy cảm thấy họ đang cố làm anh trông ngu ngốc trước mặt đồng nghiệp.)