monocle

/'mɔnɔkl/
Học thuật
Thân thiện
monocle

A gentleman adjusts his monocle to read the morning newspaper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kính một mắt: Một loại kính chỉ một tròng kính, được dùng để điều chỉnh tầm nhìn cho một mắt. không gọng kính được giữ cố định bằng cách kẹp vào hốc mắt hoặc nhờ mặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old gentleman adjusted his monocle to read the fine print. (Vị quý ông lớn tuổi điều chỉnh chiếc kính một mắt của mình để đọc dòng chữ nhỏ.)
    • In many old films, the villain is often portrayed wearing a monocle. (Trong nhiều bộ phim , nhân vật phản diện thường được miêu tả đeo một chiếc kính một mắt.)
    • He lost his monocle during the scuffle. (Anh ta làm rơi chiếc kính một mắt trong cuộc ẩu đả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To fix someone with one's monocle": Nhìn chằm chằm ai đó qua kính một mắt (thường thể hiện sự soi xét, tò mò hoặc phán xét).
    • The inspector fixed the suspect with his monocle, demanding an explanation. (Viên thanh tra nhìn chằm chằm nghi can qua chiếc kính một mắt, yêu cầu một lời giải thích.)
Biến thể từ gần giống
  • Eyeglass (n): Tròng kính; cũng có thể dùng để chỉ kính một mắt, nhưng ít phổ biến hơn.
  • Lorgnette (n): Một loại kính cầm tay tay cầm, thường dùng cho hai mắt, phổ biến trong thế kỷ 18-19.
  • Pince-nez (n): Một loại kính không gọng được kẹp vào sống mũi, dùng cho cả hai mắt.
Từ đồng nghĩa
  • Eyeglass (trong ngữ cảnh cụ thể): kính một mắt.
  • (Cụm từ mô tả) Single lens eyewear: kính mắt một tròng.
monocle

A gentleman adjusts his monocle to read the morning newspaper.

danh từ
  1. kính một mắt

Từ gần giống

Từ chứa "monocle"