monocle
/'mɔnɔkl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kính một mắt: Một loại kính chỉ có một tròng, không có gọng, thường được kẹp vào hốc mắt hoặc giữ bằng cơ mặt, dùng để điều chỉnh tầm nhìn cho một mắt.
- (Y học) Băng che một mắt: Trong y tế, "monocle" có thể chỉ một miếng băng hoặc dụng cụ che phủ một mắt để bảo vệ hoặc điều trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le vieil aristocrate ajusta son monocle pour lire le journal. (Vị quý tộc già chỉnh lại chiếc kính một mắt để đọc báo.)
- Après l'opération, le médecin lui a posé un monocle stérile. (Sau ca phẫu thuật, bác sĩ đã đặt cho anh ta một miếng băng vô trùng che một mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lorgner à travers son monocle": Nhìn qua chiếc kính một mắt (thường với vẻ tò mò, soi xét hoặc khinh khỉnh).
- Il la lorgnait à travers son monocle d'un air méprisant. (Ông ta nhìn cô ấy qua chiếc kính một mắt với vẻ khinh khỉnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Lunettes (n.f.p): Kính đeo mắt (thông thường, có hai tròng và gọng).
- Lorgnon (n.m): Kính cầm tay, thường có cán dài, dùng để nhìn xa hoặc đọc.
Từ đồng nghĩa
- (Trong y học) Pansement oculaire: Băng bó mắt.
danh từ giống đực
- kính một mắt
- (y học) băng che một mắt