mongol

/'mɔɳgɔl/ Cách viết khác : (Mongolian) /mɔɳ'gouljən/
tính từ
  1. (thuộc) Mông cổ
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Mông Cổ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "mongol"

mongol
Un enfant apprend à parler le mongol avec sa grand-mère.