mongol
/'mɔɳgɔl/ Cách viết khác : (Mongolian) /mɔɳ'gouljən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) Mông Cổ: Chỉ những gì có liên quan đến đất nước, con người, văn hóa hoặc đặc điểm của Mông Cổ.
Danh từ giống đực:
- Tiếng Mông Cổ: Ngôn ngữ chính thức của quốc gia Mông Cổ, thuộc ngữ hệ Mông Cổ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La culture mongole est très riche. (Văn hóa Mông Cổ rất phong phú.)
- Il a étudié l'histoire de l'Empire mongol. (Anh ấy đã nghiên cứu lịch sử Đế chế Mông Cổ.)
Danh từ giống đực (ngôn ngữ):
- Il parle couramment le mongol. (Anh ấy nói thông thạo tiếng Mông Cổ.)
- Apprendre le mongol est un défi intéressant. (Học tiếng Mông Cổ là một thử thách thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mongol" (danh từ chỉ người, cách dùng cũ, cần thận trọng): Trong quá khứ, từ này đôi khi được dùng không chính xác trong một số ngữ cảnh y khoa cũ. Ngày nay, để chỉ người dân Mông Cổ, cách dùng chuẩn và tôn trọng hơn là "Mongol(e)" (danh từ riêng) hoặc "habitant de la Mongolie".
- Les Mongols ont une tradition nomade. (Người Mông Cổ có truyền thống du mục.)
Biến thể và từ gần giống
Mongolie (danh từ giống cái): Tên quốc gia Mông Cổ.
- La Mongolie est un pays d'Asie centrale. (Mông Cổ là một quốc gia ở Trung Á.)
Mongol(e) (danh từ): Người Mông Cổ.
- Un Mongol / Une Mongole (Một người đàn ông Mông Cổ / Một người phụ nữ Mông Cổ).
Từ đồng nghĩa
- De Mongolie: (Thuộc về) Mông Cổ (cách nói mô tả, thường dùng cho danh từ).
- La langue de Mongolie (Ngôn ngữ của Mông Cổ).
Lưu ý sử dụng
- Từ "mongol" viết thường khi là tính từ hoặc danh từ chỉ ngôn ngữ.
- Khi viết hoa ("Mongol(e)"), nó trở thành danh từ riêng chỉ người dân Mông Cổ.
- Cần phân biệt rõ giữa nghĩa chỉ ngôn ngữ (danh từ giống đực) và nghĩa chỉ tính chất (tính từ).
tính từ
- (thuộc) Mông cổ
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng Mông Cổ