monocyte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bạch cầu đơn nhân: Một loại tế bào bạch cầu (leukocyte) lớn, có một nhân tế bào hình hạt đậu hoặc hình thận, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống miễn dịch của cơ thể. Chúng di chuyển từ máu vào các mô để trở thành đại thực bào (macrophage), có chức năng thực bào (ăn và tiêu diệt) vi khuẩn, mảnh vụn tế bào và các chất lạ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le taux de monocytes peut augmenter lors d'une infection. (Số lượng bạch cầu đơn nhân có thể tăng lên khi bị nhiễm trùng.)
- Les monocytes font partie de la réponse immunitaire innée. (Bạch cầu đơn nhân là một phần của phản ứng miễn dịch bẩm sinh.)
- Le médecin a examiné le nombre de monocytes dans la formule sanguine. (Bác sĩ đã kiểm tra số lượng bạch cầu đơn nhân trong công thức máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Monocyte sanguin": bạch cầu đơn nhân trong máu, để phân biệt với đại thực bào (macrophage) là dạng đã biệt hóa của nó trong mô.
- Les monocytes sanguins circulent pendant environ un à trois jours avant de migrer dans les tissus. (Các bạch cầu đơn nhân trong máu lưu thông khoảng một đến ba ngày trước khi di chuyển vào các mô.)
Biến thể và từ gần giống
Monocytaire (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến bạch cầu đơn nhân.
- Une réaction monocytaire (một phản ứng thuộc dòng bạch cầu đơn nhân).
Monocytose (danh từ giống cái): sự gia tăng số lượng bạch cầu đơn nhân trong máu, một dấu hiệu lâm sàng.
- La monocytose peut être observée dans certaines maladies chroniques. (Chứng tăng bạch cầu đơn nhân có thể được quan sát thấy trong một số bệnh mãn tính.)
Từ đồng nghĩa
- Leucocyte mononucléé: bạch cầu đơn nhân (cách gọi mô tả dựa trên cấu trúc).
- Macrophage précurseur: tiền thân của đại thực bào (nhấn mạnh chức năng tương lai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù cho thuật ngữ chuyên môn này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến thuật ngữ chuyên môn này)
danh từ giống đực
- (sinh vật học, sinh lý học) bạch cầu đơn nhân to