monocyte
Danh từ: Bạch cầu đơn nhân – một loại bạch cầu không hạt (agranular leukocyte) có chức năng chính là thực bào (ingestion) vi khuẩn và các mảnh vụn tế bào, đóng vai trò quan trọng trong hệ miễn dịch tự nhiên.
The monocyte travels through the bloodstream to sites of infection.
(Bạch cầu đơn nhân di chuyển qua dòng máu đến các vị trí nhiễm trùng.)When a monocyte leaves the bloodstream, it matures into a macrophage.
(Khi bạch cầu đơn nhân rời khỏi dòng máu, nó trưởng thành thành đại thực bào.)An elevated monocyte count may indicate chronic inflammation.
(Số lượng bạch cầu đơn nhân tăng cao có thể chỉ ra tình trạng viêm mãn tính.)
"monocyte-derived dendritic cell": tế bào tua có nguồn gốc từ bạch cầu đơn nhân.
- These cells are crucial for antigen presentation.(Các tế bào này rất quan trọng trong việc trình diện kháng nguyên.)
"monocyte chemotactic protein": protein hóa hướng động bạch cầu đơn nhân.
- This protein attracts monocytes to inflamed tissues.(Protein này thu hút bạch cầu đơn nhân đến các mô bị viêm.)
Monocytic (tính từ): thuộc về bạch cầu đơn nhân.
- Monocytic leukemia is a type of blood cancer.(Bệnh bạch cầu dòng bạch cầu đơn nhân là một loại ung thư máu.)
Monocytopenia (danh từ): tình trạng giảm bạch cầu đơn nhân.
- Severe infections can cause monocytopenia.(Nhiễm trùng nặng có thể gây giảm bạch cầu đơn nhân.)
- Bạch cầu đơn nhân (tiếng Việt): tên gọi thông dụng.
- CD14+ cell (tế bào CD14+): dựa trên dấu ấn bề mặt tế bào.
Không có cụm động từ trực tiếp. Các cụm từ thường đi kèm: - "differentiate into": biệt hóa thành. - Monocytes differentiate into macrophages in tissues.
(Bạch cầu đơn nhân biệt hóa thành đại thực bào trong các mô.)
- "transform into": chuyển đổi thành.
- Monocytes can transform into dendritic cells under certain conditions.(Bạch cầu đơn nhân có thể chuyển đổi thành tế bào tua trong những điều kiện nhất định.)
Không có thành ngữ phổ biến. Trong y học, thuật ngữ này thường được dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn.