monomania

/'mɔnou'meinjə/
Học thuật
Thân thiện
monomania

A person with monomania collects only seashells, ignoring all other objects.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Độc tưởng, chứng ám ảnh đơn thuần: Một trạng thái tâm thần trong đó một người bị ám ảnh quá mức, tập trung vào một ý tưởng, chủ đề hoặc mối quan tâm duy nhất, thường đến mức bất thường phi lý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His monomania about cleanliness drove his family crazy. (Chứng độc tưởng về sự sạch sẽ của anh ta khiến gia đình phát điên.)
    • The artist's monomania for perfection made him destroy many of his works. (Chứng ám ảnh đơn thuần về sự hoàn hảo của người nghệ sĩ khiến ông hủy nhiều tác phẩm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be afflicted with monomania": mắc chứng độc tưởng.

    • The character in the novel was afflicted with a monomania for revenge. (Nhân vật trong tiểu thuyết mắc chứng độc tưởng về việc trả thù.)
  • "a case of monomania": một trường hợp độc tưởng.

    • The psychiatrist diagnosed it as a classic case of monomania. (Bác sĩ tâm thần chẩn đoán đó một trường hợp độc tưởng điển hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Monomaniac (n): người mắc chứng độc tưởng.

    • He was labeled a monomaniac for his single-minded pursuit. (Anh ta bị gán mác kẻ mắc chứng độc tưởng sự theo đuổi duy nhất của mình.)
  • Monomaniacal (adj): thuộc về chứng độc tưởng, tính chất độc tưởng.

    • She had a monomaniacal focus on her research. ( ấy sự tập trung mang tính độc tưởng vào nghiên cứu của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Obsession: sự ám ảnh.
  • Fixation: sự cố định, sự ám ảnh.
  • Idée fixe (từ mượn tiếng Pháp): ý nghĩ cố định, ám ảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "monomania").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "monomania").

monomania

A person with monomania collects only seashells, ignoring all other objects.

danh từ
  1. độc tưởng

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "monomania"