monophysite

monophysite

A student reads about the Monophysite controversy in a history textbook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người theo thuyết Nhất Tính: "monophysite" chỉ một người tin vào thuyết Nhất Tính (Monophysitism), một học thuyết thần học cho rằng Chúa Giêsu Kitô chỉ một bản tính duy nhất (thần tính), chứ không phải hai bản tính (thần tính nhân tính) như giáo chính thống Công giáo Chính thống giáo.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về thuyết Nhất Tính: Dùng để mô tả bất cứ điều liên quan đến thuyết Nhất Tính hoặc những người theo thuyết này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The monophysite argued that Christ's human nature was absorbed by his divine nature. (Người theo thuyết Nhất Tính lập luận rằng bản tính nhân loại của Chúa Kitô đã bị bản tính thần thánh hấp thụ.)
  • Tính từ:

    • The monophysite controversy divided the early Christian church. (Cuộc tranh cãi về thuyết Nhất Tính đã chia rẽ giáo hội Kitô giáo sơ khai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monophysite doctrine": giáo Nhất Tính, nhấn mạnh sự hợp nhất bản tính của Chúa Kitô.

    • The Council of Chalcedon condemned the monophysite doctrine in 451 AD. (Công đồng Chalcedon đã lên án giáo Nhất Tính vào năm 451 sau Công nguyên.)
  • "Monophysite church": nhà thờ theo thuyết Nhất Tính, như các nhà thờ Copt, Armenian, Syrian Orthodox.

    • The Coptic Church is one of the oldest monophysite churches in the world. (Nhà thờ Copt một trong những nhà thờ theo thuyết Nhất Tính lâu đời nhất trên thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Monophysitism (danh từ): thuyết Nhất Tính, học thuyết người monophysite tin theo.

    • Monophysitism was declared heretical by the Council of Chalcedon. (Thuyết Nhất Tính đã bị tuyên bố dị giáo bởi Công đồng Chalcedon.)
  • Monophysitic (tính từ): thuộc về thuyết Nhất Tính, dạng tính từ ít phổ biến hơn.

    • The monophysitic view emphasizes the unity of Christ's nature. (Quan điểm thuộc thuyết Nhất Tính nhấn mạnh sự hợp nhất bản tính của Chúa Kitô.)
Từ đồng nghĩa
  • Adherent of Monophysitism: người ủng hộ thuyết Nhất Tính (diễn đạt dài hơn).
  • Christological monist: người theo thuyết nhất nguyên về Kitô học (thuật ngữ chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "monophysite" do đây thuật ngữ thần học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "monophysite".

Từ gần giống