monotonie

Học thuật
Thân thiện
monotonie

La monotonie de la tâche le faisait bâiller.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đơn điệu, sự buồn tẻ: Trạng thái thiếu sự thay đổi, sự đa dạng hoặc sự thú vị, khiến mọi thứ trở nên nhàm chán lặp đi lặp lại.
    • Tính chất đều đều, không thay đổi: Đặc điểm của một âm thanh, giọng nói, hoặc một chuỗi sự kiện cùng một cao độ, nhịp điệu hoặc tính chất không sự biến chuyển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La monotonie du paysage désertique peut être écrasante. (Sự đơn điệu của cảnh quan sa mạc có thể thật ngột ngạt.)
    • Il parlait d'une voix plate, pleine de monotonie. (Anh ấy nói bằng một giọng đều đều, đầy sự buồn tẻ.)
    • Elle se plaint de la monotonie de son travail de bureau. ( ấy phàn nàn về sự đơn điệu trong công việc văn phòng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans la monotonie": Rơi vào sự đơn điệu, trở nên nhàm chán lặp lại.

    • Sans nouveaux projets, notre quotidien risque de tomber dans la monotonie. (Nếu không dự án mới, cuộc sống hàng ngày của chúng ta nguy rơi vào sự đơn điệu.)
  • "Rompre la monotonie": Phá vỡ sự đơn điệu, tạo ra sự thay đổi để thoát khỏi cảm giác nhàm chán.

    • Une petite sortie le week-end permet de rompre la monotonie de la semaine. (Một chuyến đi chơi nhỏ vào cuối tuần giúp phá vỡ sự đơn điệu của cả tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Monotone (tính từ): Đều đều, đơn điệu (dùng để mô tả giọng nói, âm thanh, hoặc một chuỗi sự việc).

    • Il a récité le poème d'une voix monotone. (Anh ấy đã ngâm bài thơ bằng một giọng đều đều.)
  • Monotonement (trạng từ): Một cách đơn điệu, đều đều.

    • Les heures s'écoulaient monotonement. (Thời gian trôi đi một cách đơn điệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Uniformité (danh từ giống cái): Tính đồng nhất, sự đều đặn (nhấn mạnh sự thiếu biến đổi).
  • Répétitivité (danh từ giống cái): Tính lặp đi lặp lại.
  • Lassitude (danh từ giống cái): Sự mệt mỏi, chán ngán (do sự đơn điệu gây ra).
Từ trái nghĩa
  • Variété (danh từ giống cái): Sự đa dạng.
  • Diversité (danh từ giống cái): Sự phong phú, đa dạng.
  • Animation (danh từ giống cái): Sự sôi động, nhộn nhịp.
Thành ngữ liên quan
  • "La monotonie du quotidien": Sự đơn điệu của cuộc sống thường nhật.
    • Il cherche à échapper à la monotonie du quotidien. (Anh ấy tìm cách thoát khỏi sự đơn điệu của cuộc sống thường nhật.)
monotonie

La monotonie de la tâche le faisait bâiller.

danh từ giống cái
  1. sự đơn điệu

Từ trái nghĩa

Từ gần giống