variété

Học thuật
Thân thiện
variété

Le jardin botanique présente une grande variété de plantes et de fleurs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính nhiều vẻ, tính đa dạng: Chỉ trạng thái bao gồm nhiều yếu tố, hình thức hoặc loại khác nhau, tạo nên sự phong phú.
    • Sự khác nhau, sự bất đồng: Chỉ sự không giống nhau, sự phân biệt giữa các cá thể hoặc nhóm trong một tập hợp.
    • (Sinh vật học, sinhhọc) Thứ: Một cấp phân loại trong sinh học, dưới loài, chỉ một nhóm cá thể những đặc điểm riêng biệt.
    • (Toán học) Đa tạp: Một khái niệm trong toán học, tổng quát hóa khái niệm đường cong mặt phẳng sang không gian nhiều chiều.
    • (Số nhiều: 'variétés') Tạp văn: Các tác phẩm văn học ngắn, thuộc nhiều thể loại khác nhau, thường của cùng một tác giả.
    • (Số nhiều: 'variétés', Sân khấu) Tạp diễn, chương trình tổng hợp: Một loại hình biểu diễn sân khấu hoặc truyền hình bao gồm nhiều tiết mục khác nhau như ca nhạc, hài kịch, ảo thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (nghĩa chung):
    • La variété des opinions enrichit le débat. (Sự đa dạng ý kiến làm phong phú thêm cuộc tranh luận.)
    • Ce magasin offre une grande variété de produits. (Cửa hàng này cung cấp một sự đa dạng lớn về sản phẩm.)
  • (Sinh vật học):
    • Cette variété de rose est très résistante. (Thứ hoa hồng này rất khỏe.)
  • (Toán học):
    • La sphère est une variété différentiable. (Hình cầumột đa tạp khả vi.)
  • (Số nhiều: Tạp văn):
    • Il a publié un recueil de ses variétés. (Ông ấy đã xuất bản một tuyển tập tạp văn của mình.)
  • (Số nhiều: Sân khấu):
    • Nous regardons un spectacle de variétés à la télévision. (Chúng tôi đang xem một chương trình tạp diễn trên truyền hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Variété linguistique": Biến thể ngôn ngữ.
    • Le créole est une variété linguistique issue du français. (Tiếng Creole là một biến thể ngôn ngữ bắt nguồn từ tiếng Pháp.)
  • variété constante": (Trong thống kê) Với phương sai không đổi.
    • Un bruit blanc est à variété constante. (Nhiễu trắng phương sai không đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Varié, variée (tính từ): Đa dạng, phong phú, nhiều vẻ.
    • Un programme varié. (Một chương trình đa dạng.)
  • Varier (động từ): Thay đổi, làm cho khác đi.
    • Il faut varier les exercices. (Cần phải thay đổi các bài tập.)
  • Invariété (danh từ giống cái, hiếm): Tính không thay đổi, tính bất biến.
Từ đồng nghĩa
  • Diversité: Sự đa dạng.
  • Multiplicité: Tính nhiều, tính phong phú.
  • Éventail: Sự đa dạng (như một dải rộng các lựa chọn).
  • Sous-espèce: (Trong sinh học) Phân loài (gần nghĩa với 'thứ').
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'variété' trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "La variété est le sel de la vie": Sự đa dạnggia vị của cuộc sống (nhấn mạnh tầm quan trọng của sự thay đổi phong phú).
  • "Un homme-orchestre" hoặc "Une femme-orchestre": (Nghĩa bóng) Một người đa tài, có thể làm nhiều việc, liên quan đến tinh thần đa dạng của 'spectacle de variétés'.
variété

Le jardin botanique présente une grande variété de plantes et de fleurs.

danh từ giống cái
  1. tính nhiều vẻ, tính đa dạng
    • La variété d'un paysage
      cảnh vật nhiều vẻ
  2. sự khác nhau, sự bất đồng
  3. (sinh vật học, sinhhọc) thứ
    • Deux variétés de pêches
      hai thứ đào
  4. (toán học) đa tạp
  5. (số nhiều) tạp vần
    • Variétés d'un auteur
      tạp văn của một tác giả
  6. (số nhiều, sân khấu) tạp diễn
    • Programme de variétés
      chương trình tạp diễn

Từ trái nghĩa