monotone

/'mɔnətoun/
Học thuật
Thân thiện
monotone

La voix du conférencier est monotone.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đơn điệu: Dùng để mô tả một âm thanh, giọng nói, hoặc một chuỗi âm thanh không sự thay đổi về cao độ, thiếu sự lên xuống trầm bổng.
    • Đơn điệu, tẻ nhạt: Dùng để mô tả một cái gì đó lặp đi lặp lại một cách nhàm chán, không sự thay đổi hoặc đa dạng, như một công việc, một cuộc sống hoặc một cảnh quan.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a récité le poème d'une voix monotone. (Anh ấy đã ngâm bài thơ bằng một giọng nói đơn điệu.)
    • Le paysage désertique était d'une monotonie absolue. (Phong cảnh sa mạc hoàn toàn đơn điệu.)
    • Elle se plaint de la routine monotone de son travail. ( ấy phàn nàn về thói quen đơn điệu trong công việc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "D'une monotonie désespérante": Một cách đơn điệu đến tuyệt vọng, nhấn mạnh mức độ nhàm chán cao.

    • Ses discours sont d'une monotonie désespérante. (Những bài diễn văn của ông ta đơn điệu một cách tuyệt vọng.)
  • "Monotone et répétitif": Đơn điệu lặp lại, thường dùng cùng nhau để nhấn mạnh đặc tính.

    • Les tâches administratives sont souvent monotones et répétitives. (Các nhiệm vụ hành chính thường đơn điệu lặp đi lặp lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Monotonie (danh từ giống cái): Sự đơn điệu, tính chất đơn điệu.

    • La monotonie de sa voix me berçait. (Sự đơn điệu trong giọng nói của anh ấy đã ru ngủ tôi.)
  • Monotonement (trạng từ): Một cách đơn điệu.

    • Il parlait monotonement pendant des heures. (Anh ta nói một cách đơn điệu trong nhiều giờ liền.)
Từ đồng nghĩa
  • Uniforme: Đều đều, đồng nhất (nhấn mạnh sự thiếu biến đổi).
  • Plat: Phẳng, bằng phẳng, không điểm nhấn (dùng cho giọng nói hoặc phong cách).
  • Fastidieux: Tẻ nhạt, chán ngắt (nhấn mạnh cảm giác buồn chán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với tính từ "monotone")

Thành ngữ liên quan
  • "Tomber dans la monotonie": Rơi vào sự đơn điệu, trở nên nhàm chán.

    • Après quelques mois, leur mariage est tombé dans la monotonie. (Sau vài tháng, cuộc hôn nhân của họ đã rơi vào sự đơn điệu.)
  • "Rompre la monotonie": Phá vỡ sự đơn điệu, làm cho bớt nhàm chán.

    • Une petite fête pourrait rompre la monotonie du quotidien. (Một bữa tiệc nhỏ có thể phá vỡ sự đơn điệu của cuộc sống thường nhật.)
monotone

La voix du conférencier est monotone.

tính từ
  1. đơn điệu
    • Chant monotone
      bài hát đơn điệu
    • Vie monotone
      cuộc sống đơn điệu
    • Fonction monotone
      (toán học) hàm đơn điệu

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "monotone"