monseigneur

Học thuật
Thân thiện
monseigneur

Monseigneur bénit la foule depuis le perron de la cathédrale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ngài, Đức Ông: Một danh xưng tôn kính, dùng để xưng hô hoặc gọi các nhân vật địa vị cao trong Giáo hội Công giáo (như giám mục, tổng giám mục) hoặc trong hoàng gia (như hoàng tử, công tước).
    • (Nghĩa bóng): Đôi khi được dùng để chỉ một công cụ đặc biệt, dựa trên một từ đồng âm khác nghĩa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Monseigneur l'évêque a visité notre paroisse. (Đức Ông Giám mục đã thăm giáo xứ của chúng tôi.)
    • Les fidèles saluèrent monseigneur avec respect. (Các tín hữu chào đón ngài với sự tôn kính.)
    • Le titre de "Monseigneur" est accordé à certains prélats. (Danh hiệu "Đức Ông" được ban cho một số giáo sĩ cấp cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng số nhiều: "messeigneurs". Đâyhình thức số nhiều cổ hoặc trang trọng của "monseigneur".

    • Plusieurs messeigneurs assistaient à la cérémonie. (Nhiều vị đức ông đã tham dự buổi lễ.)
  • Cách viết tắt: Trong văn bản trang trọng, đôi khi được viết tắt là "Mgr".

    • Mgr Dupont présidera la messe. (Đức Ông Dupont sẽ chủ tế thánh lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Monsieur (danh từ): Ngài, Ông. Một danh xưng phổ biến chung chung hơn, dùng cho mọi người đàn ông.
  • Seigneur (danh từ): Lãnh chúa, chúa tể. Từ gốc, chỉ người cai trị hoặc quyền lực.
  • Pince-monseigneur (danh từ giống cái): Một loại kìm bẻ khóa. Đâymột từ ghép riêng biệt, nguồn gốc từ biệt hiệu của loại công cụ này.
Từ đồng nghĩa
  • Votre Grandeur: Danh xưng trang trọng tương đương, có nghĩa là "Đức Ngài".
  • Éminence: Danh xưng dành cho Hồng y, có nghĩa là "Đức Hồng Y".
Lưu ý sử dụng
  • Từ nàymột danh xưng trực tiếp, thường được dùng khi nói hoặc nhân vật đó một cách trang trọng.
  • Không dùng làm đại từ nhân xưng. Ví dụ, không nói "Il est monseigneur" nói "C'est monseigneur" hoặc "Voici monseigneur".
  • Trong tiếng Việt, tùy ngữ cảnh tôn giáo hoặc hoàng gia, có thể dịch là "Đức Ông", "Đức Giám Mục", "Ngài" hoặc "Điện hạ".
monseigneur

Monseigneur bénit la foule depuis le perron de la cathédrale.

danh từ giống đực (số nhiều messeigneurs)
  1. ngài, đức ông (tiếng tôn xưng giám mục, hoàng tử...)
  2. (nghĩa bóng) như pince-monseigneur

Từ gần giống

Từ chứa "monseigneur"

Từ có nhắc đến "monseigneur"