monsieur

/mə'siə:/
Học thuật
Thân thiện
monsieur

Monsieur Dupont ouvre la porte de son bureau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ông, ngài: Danh xưng lịch sự dùng để gọi hoặc nói về một người đàn ông trưởng thành, thường đi kèm với họ hoặc tước hiệu.
    • Thưa ông, thưa ngài: Cách xưng hô trực tiếp lịch sự với một người đàn ông (thườngngười lạ hoặc trong ngữ cảnh trang trọng).
    • Ông chủ: Người đàn ôngchủ nhân, người lãnh đạo hoặc chủ sở hữu của một cửa hàng, doanh nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bonjour, monsieur Dupont. (Xin chào, ông Dupont.)
    • Pardon, monsieur, vous avez perdu votre portefeuille. (Xin lỗi, thưa ông, ông làm rơi .)
    • Monsieur est absent aujourd'hui. (Ông chủ hôm nay vắng mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le monsieur": Làm bộ làm tịch, tỏ ra quan trọng, cư xử một cách kiểu cách.
    • Depuis qu'il a eu cette promotion, il ne fait que faire le monsieur. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta chỉ lo làm bộ làm tịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Messieurs (số nhiều của monsieur): Các ông, các ngài.

    • Mesdames et messieurs, bienvenue ! (Kính thưa các bà các ông, xin chào mừng!)
  • M. (Viết tắt phổ biến của monsieur): Ông.

    • Lettre adressée à M. Martin. (Thư gửi Ông Martin.)
Từ đồng nghĩa
  • Homme: Người đàn ông (nghĩa chung, không phải danh xưng).
  • Sieur (cổ, trang trọng): Ngài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan
  • Beau monsieur: Người đàn ông ăn mặc sang trọng, bảnh bao.

    • Regarde-le avec son nouveau costume, c'est un beau monsieur. (Nhìn anh ta với bộ vest mới kìa, đúngmột tay chơi sang.)
  • Gros monsieur: Người đàn ông quan trọng, địa vị, danh vọng.

    • Il fréquente des gros messieurs de la finance. (Anh ta giao du với những nhân vật lớn trong giới tài chính.)
  • Mon petit monsieur: Cách gọi một người đàn ông trẻ tuổi, đôi khi mang sắc thái trịch thượng hoặc thân mật (ông mãnh ơi).

    • Hé, mon petit monsieur, tu ne peux pas passer ici ! (Này, cậu kia, cậu không được đi qua đây!)
  • Vilain monsieur: Tên lưu manh, người đàn ông xấu xa, đáng ghét.

    • Ne parle pas aux inconnus, un vilain monsieur pourrait t'embêter. (Đừng nói chuyện với người lạ, một tên xấu có thể làm phiền con đấy.)
monsieur

Monsieur Dupont ouvre la porte de son bureau.

danh từ giống đực (số nhiều messieurs)
  1. ông, ngài; thưa ông, thưa ngài
  2. ông chủ
    • Monsieur est absent
      ông chủ đi vắng
    • beau monsieur
      người ăn mặc sang
    • faire le monsieur
      làm bộ làm tịch
    • gros monsieur
      người danh vọng
    • mon petit monsieur
      ông mãnh ơi
    • vilain monsieur
      tên lưu manh