monstrosity

/mɔns'trɔsiti/
Học thuật
Thân thiện
monstrosity

The abandoned factory stood as a rusted monstrosity against the stormy sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự kỳ quái, sự quái dị: Chỉ tính chất hoặc trạng thái cực kỳ dị dạng, xấu xí, hoặc trái với tự nhiên, có thể dùng theo cả nghĩa đen nghĩa bóng.
    • Vật kỳ quái, vật quái dị: Chỉ một vật thể, sinh vật hoặc công trình hình dáng, tính chất hoặc quy mô gây sốc sự dị dạng, khổng lồ hoặc xấu xí một cách đáng sợ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old building was considered an architectural monstrosity. (Tòa nhà kia bị coi một sự quái dị về kiến trúc.)
    • The moral monstrosity of the crime shocked the nation. (Sự quái dị về đạo đức của tội ác đã làm cả nước chấn động.)
    • He created a mechanical monstrosity in his garage. (Anh ta đã tạo ra một cỗ máy quái dị trong nhà để xe của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a monstrosity of nature": một sự quái dị của tự nhiên.

    • The two-headed calf was seen as a monstrosity of nature. (Con hai đầu được xem như một sự quái dị của tự nhiên.)
  • "a monstrosity of injustice": một sự bất công quái dị/ghê tởm (nghĩa bóng).

    • The court's decision was a monstrosity of injustice. (Phán quyết của tòa án một sự bất công ghê tởm.)
Biến thể từ gần giống
  • Monstrous (adj): tính chất quái dị, khổng lồ, tàn ác.
    • The monstrous creature terrified the villagers. (Sinh vật quái dị làm kinh hãi dân làng.)
  • Monster (n): quái vật, ác nhân.
    • The story is about a monster living under the bridge. (Câu chuyện kể về một con quái vật sống dưới cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Abomination: vật đáng ghê tởm, sự ghê tởm.
  • Freak: vật dị dạng, người dị dạng.
  • Eyesore: vật chướng mắt (thường chỉ công trình xấu xí).
monstrosity

The abandoned factory stood as a rusted monstrosity against the stormy sky.

danh từ
  1. sự kỳ quái, sự quái dị ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  2. vật kỳ quái, vật quái dị

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "monstrosity"