monumental

/,mɔnju'mentl/
Học thuật
Thân thiện
monumental

Le plan monumental de Paris montre les grands bâtiments et les larges avenues.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về công trình kiến trúc, đài kỷ niệm: Chỉ những liên quan đến các công trình kiến trúc lớn, tính chất tưởng niệm hoặc quy hoạch đô thị quan trọng.
    • Đồ sộ, hoành tráng: Mô tả thứ đó quy mô rất lớn, gây ấn tượng mạnh về mặt kích thước, tầm vóc hoặc tầm quan trọng.
    • (Thân mật) Ghê gớm, tày trời: Dùng trong ngữ cảnh không trang trọng để nhấn mạnh mức độ cực kỳ lớn, thườngvề một sai lầm, một sự việc tiêu cực hoặc đáng kinh ngạc.
Ví dụ sử dụng
  • Thuộc về công trình kiến trúc:
    • La restauration de ce bâtiment est un projet monumental. (Việc trùng tu tòa nhà nàymột dự án thuộc về kiến trúc quy mô.)
  • Đồ sộ, hoành tráng:
    • Ils ont réalisé un travail monumental. (Họ đã thực hiện một công việc đồ sộ.)
  • Ghê gớm, tày trời (thân mật):
    • C'est une monumentale bêtise ! (Đómột trò ngốc nghếch tày trời!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "monumental" trong phê bình nghệ thuật: Thường dùng để mô tả một tác phẩm nghệ thuật (hội họa, điêu khắc, văn học) quy mô lớn tham vọng, đôi khi mang hàm ý hơi nặng nề hoặc quá mức.
    • Une fresque monumentale. (Một bức bích họa hoành tráng.)
  • "monumental" để chỉ sự ngu ngốc hoặc sai lầm cực độ: Cách dùng nhấn mạnh, tính chất khoa trương.
    • Un oubli monumental. (Một sự lãng quên ghê gớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Monument (danh từ): Đài kỷ niệm, công trình kiến trúc lớn.
    • Le Panthéon est un monument parisien. (Điện Panthéonmột công trình kiến trúc của Paris.)
  • Monumentalité (danh từ giống cái): Tính chất đồ sộ, hoành tráng.
    • La monumentalité de la cathédrale. (Tính chất hoành tráng của nhà thờ lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Colossal / Gigantesque: Khổng lồ, vĩ đại (nhấn mạnh kích thước).
  • Impressionnant: Gây ấn tượng mạnh.
  • Majestueux: Uy nghi, tráng lệ (nhấn mạnh vẻ đẹp sự oai nghiêm).
  • Énorme: To lớn, khổng lồ (có thể dùng cho cả nghĩa đen nghĩa bóng thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp với tính từ "monumental")

Thành ngữ liên quan
  • Une erreur monumentale: Một sai lầm tày trời, một sai lầm cực kỳ nghiêm trọng đáng chú ý.
    • Confondre ces deux auteurs, c'est une erreur monumentale pour un étudiant en littérature. (Nhầm lẫn hai tác giả nàymột sai lầm tày trời đối với một sinh viên văn học.)
monumental

Le plan monumental de Paris montre les grands bâtiments et les larges avenues.

tính từ
  1. thuộc công trình kiến trúc
    • Plan monumental de Paris
      kế hoạch kiến trúc thành phố Pa ri
  2. đồ sộ, hoành tráng
    • Port monumental
      dáng đồ sộ
  3. (thân mật) ghê gớm, tày trời
    • Erreur monumentale
      sai lầm tày trời

Từ chứa "monumental"

Từ có nhắc đến "monumental"