monumental
/,mɔnju'mentl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc có tính chất của một công trình kỷ niệm, đài tưởng niệm: "monumental" mô tả những gì liên quan đến hoặc phục vụ như một đài tưởng niệm, công trình kỷ niệm.
- Đồ sộ, vĩ đại, có quy mô lớn lao: "monumental" chỉ những thứ có kích thước, tầm vóc, hoặc tầm quan trọng rất lớn, gây ấn tượng mạnh.
- Cực độ, lạ thường (thường theo nghĩa tiêu cực): Trong cách dùng nhấn mạnh, "monumental" có thể mô tả một mức độ đặc biệt cao, thường là của một đức tính hoặc tình trạng không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Thuộc về công trình kỷ niệm:
- The monumental arch was built to celebrate the country's independence. (Cổng vòm tưởng niệm được xây dựng để kỷ niệm ngày độc lập của đất nước.)
- Đồ sộ, vĩ đại:
- The team faced a monumental task in rebuilding the city after the disaster. (Nhóm đã đối mặt với một nhiệm vụ đồ sộ trong việc tái thiết thành phố sau thảm họa.)
- She made a monumental effort to finish the project on time. (Cô ấy đã nỗ lực phi thường để hoàn thành dự án đúng hạn.)
- Cực độ, lạ thường:
- His lack of preparation showed a monumental disregard for the importance of the meeting. (Sự thiếu chuẩn bị của anh ta cho thấy một sự coi thường khủng khiếp đối với tầm quan trọng của cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "monumental importance": tầm quan trọng vĩ đại, to lớn.
- This discovery is of monumental importance to the scientific community. (Khám phá này có tầm quan trọng to lớn đối với cộng đồng khoa học.)
- "monumental achievement": thành tựu vĩ đại.
- Landing on the moon was a monumental achievement for humanity. (Đổ bộ lên mặt trăng là một thành tựu vĩ đại của nhân loại.)
Biến thể và từ gần giống
- Monument (danh từ): đài tưởng niệm, công trình kỷ niệm.
- They visited the ancient stone monument. (Họ đã thăm công trình đá tưởng niệm cổ đại.)
- Monumentally (trạng từ): một cách vĩ đại, cực kỳ.
- The plan was monumentally ambitious. (Kế hoạch đó đầy tham vọng một cách phi thường.)
Từ đồng nghĩa
- Colossal: khổng lồ, đồ sộ.
- Titanic: vĩ đại, khổng lồ (như Titans).
- Immense: mênh mông, to lớn.
- Massive: đồ sộ, nặng nề.
Từ trái nghĩa
- Insignificant: không đáng kể, nhỏ bé.
- Minor: nhỏ, thứ yếu.
- Trivial: tầm thường, vụn vặt.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "monumental" như một phần cố định. Từ này thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa trực tiếp.)
tính từ
- (thuộc) công trình kỷ niệm; dùng làm công trình kỷ niệm
- vị đại, đồ sộ, bất hủ
- a monumental workmột tác phẩm vĩ đại
- kỳ lạ, lạ thường
- monumental ignorancesự ngu dốt lạ thường