mopish

/'moupiʃ/
Học thuật
Thân thiện
mopish

A child sits looking mopish after losing a game.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chán nản, buồn bã, rầu: Trạng thái tâm trạng uể oải, thiếu sức sống niềm vui, thường do thất vọng, buồn chán hoặc không hứng thú.
    • Thẫn thờ, ủ rũ: Biểu hiện ra bên ngoài một cách lờ đờ, thiếu năng lượng sự lanh lợi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After losing the match, the team was mopish and quiet. (Sau khi thua trận, cả đội ủ rũ im lặng.)
    • She felt mopish all day because of the rainy weather. ( ấy cảm thấy buồn bã cả ngày thời tiết mưa.)
    • His mopish expression showed he was not interested in the conversation. (Vẻ mặt thẫn thờ của anh ta cho thấy anh ta không hứng thú với cuộc trò chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be/become mopish": trở nên ủ rũ, chán nản.
    • The child became mopish when his friend went home. (Đứa trẻ trở nên rầu khi bạn về nhà.)
  • "a mopish mood": tâm trạng chán nản.
    • He's in one of his mopish moods again. (Anh ấy lại đang trong một trong những cơn tâm trạng chán nản của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Mope (động từ): ủ rũ, buồn bã một cách thụ động.
    • Don't just mope around the house all day. (Đừng chỉ ủ rũ quanh nhà cả ngày.)
  • Mopingly (trạng từ): một cách ủ rũ, rầu rĩ.
    • He sighed mopingly. (Anh ta thở dài *một cách rầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Gloomy: ảm đạm, u sầu.
  • Dejected: chán nản, thất vọng.
  • Listless: lờ đờ, uể oải.
  • Despondent: chán nản, thất vọng (ở mức độ nặng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Cheerful: vui vẻ.
  • Lively: sôi nổi, hoạt bát.
  • Upbeat: lạc quan, phấn chấn.
mopish

A child sits looking mopish after losing a game.

tính từ
  1. chán nản, buồn bã, rầu rĩ, thẫn thờ, ủ r

Từ gần giống

Từ chứa "mopish"