mopish

/'moupiʃ/
tính từ
  1. chán nản, buồn bã, rầu rĩ, thẫn thờ, ủ r

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "mopish"

mopish
A child sits looking mopish after losing a game.