morcellement

Học thuật
Thân thiện
morcellement

Le morcellement d'un champ agricole crée plusieurs petites parcelles.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự chia nhỏ, sự phân chia thành nhiều mảnh: Hành động hoặc kết quả của việc chia một tổng thể, một khối, một khu đất hay một tập hợp nào đó thành nhiều phần nhỏ hơn, riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le morcellement d'un domaine agricole peut réduire son efficacité. (Việc chia nhỏ một trang trại có thể làm giảm hiệu quả của .)
    • Le morcellement des terres a compliqué l'urbanisation. (Sự phân chia đất đai thành nhiều mảnh đã làm phức tạp hóa quá trình đô thị hóa.)
    • Il faut éviter le morcellement des efforts pour atteindre l'objectif commun. (Cần tránh sự chia nhỏ nỗ lực để đạt được mục tiêu chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Morcellement excessif": sự chia nhỏ quá mức.

    • Le morcellement excessif des parcelles rend l'agriculture difficile. (Việc chia nhỏ các thửa đất quá mức khiến nông nghiệp trở nên khó khăn.)
  • "Morcellement du pouvoir": sự phân tán quyền lực.

    • La constitution vise à empêcher le morcellement du pouvoir. (Hiến pháp nhằm ngăn chặn sự phân tán quyền lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Morceler (động từ): chia nhỏ, bẻ vụn.

    • Il a décidé de morceler sa propriété pour la vendre. (Anh ấy quyết định chia nhỏ bất động sản của mình để bán.)
  • Morceau (danh từ giống đực): mảnh, miếng, mẩu.

    • Un morceau de pain (Một mẩu bánh mì)
Từ đồng nghĩa
  • Division: sự chia ra, sự phân chia.
  • Fractionnement: sự chia thành từng phần, sự phân đoạn.
  • Démembrement: sự chia cắt, sự tách ra (thường dùng cho tài sản, lãnh thổ).
Từ trái nghĩa
  • Regroupement: sự tập hợp lại, sự hợp nhất.
  • Unification: sự thống nhất.
  • Consolidation: sự củng cố, sự hợp nhất.
morcellement

Le morcellement d'un champ agricole crée plusieurs petites parcelles.

danh từ giống đực
  1. sự chia nhỏ
    • Morcellement d'un domaine
      sự chia nhỏ một cơ nghiệp
    • Morcellement des forces
      sự chia nhỏ lực lượng