nữa

  1. more, further
    • hơn nữa
      moreover
    • tôi không biết hơn thế nữa
      I don't know any further besides
    • còn nhiều hơn thế nữa
      Many more besides. another
    • một tách cà phê nữa
      Another a cup of coffee. again; else
    • còn nhiều nữa
      much else
  2. longer
    • tôi không thể đợi được nữa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "nữa"

nữa
Tôi còn đi nữa.