morganatic

/,mɔ:gə'nætik/
Học thuật
Thân thiện
morganatic

A king marries a commoner in a morganatic union.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hôn nhân không đăng đối: Dùng để chỉ một cuộc hôn nhân giữa một người địa vị cao (thường quý tộc hoặc hoàng gia) một người địa vị thấp hơn, trong đó người địa vị thấp con cái sinh ra không được kế thừa các tước hiệu, đặc quyền hoặc tài sản của người địa vị cao.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The prince entered into a morganatic marriage with a commoner. (Hoàng tử đã kết hôn không đăng đối với một thường dân.)
    • A morganatic union was once a way for royalty to marry for love without political consequences. (Một cuộc hôn nhân không đăng đối từng cách để hoàng gia kết hôn tình yêu không gây hậu quả chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "morganatic marriage": hôn nhân không đăng đối, hôn nhân tảo hôn (theo nghĩa lịch sử, không phải tuổi tác). Đây cụm từ phổ biến nhất.
    • The king's morganatic marriage meant his children could not inherit the throne. (Cuộc hôn nhân không đăng đối của nhà vua có nghĩa con cái của ngài không thể kế vị ngai vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Morganatically (trạng từ): một cách không đăng đối.
    • They were married morganatically. (Họ đã kết hôn một cách không đăng đối.)
Từ đồng nghĩa
  • Left-handed marriage: hôn nhân tay trái (một cách gọi khác, mang tính hình tượng, cho hôn nhân không đăng đối).
  • Unequal marriage: hôn nhân không bình đẳng (nhấn mạnh vào sự chênh lệch địa vị).
Ghi chú về cách dùng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, phả hệ hoặc khi nói về các gia đình hoàng gia/quý tộc châu Âu. ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại thông thường.
  • Trọng tâm của từ này nằmhậu quả pháp xã hội của cuộc hôn nhân (việc không được kế thừa), chứ không chỉ đơn thuần sự khác biệt về địa vị.
morganatic

A king marries a commoner in a morganatic union.

tính từ
  1. a morganatic marriage sự kết hôn không đăng đối (của người quý tộc với người đàn bà bình dân)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự