morgen

morgen

A farmer measures a field of one morgen for planting.

Định nghĩa

Danh từ: - Đơn vị đo diện tíchNam Phi: "morgen" một đơn vị đo lường truyền thốngNam Phi, tương đương với khoảng 2 mẫu Anh (khoảng 0,8 hecta). Từ này hiếm khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc địa chính.

dụ sử dụng
  • (Trang trại được đo bằng morgen, không phải hecta.)
  • (Một morgen tương đương với khoảng 2 mẫu Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lịch sử: "morgen" thường xuất hiện khi nói về các giao dịch đất đai thời kỳ thuộc địaNam Phi.

    • The colonial records listed the land as 100 morgen. (Hồ sơ thuộc địa ghi lại mảnh đất 100 morgen.)
  • Không dùng trong hệ thống đo lường hiện đại: Ngày nay, Nam Phi sử dụng hecta làm đơn vị chính thức; "morgen" chỉ còn trong văn bản cổ.

    • Please convert the morgen to hectares for the new survey. (Vui lòng chuyển đổi morgen sang hecta cho cuộc khảo sát mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Morgen (tiếng Lan): Trong tiếng Lan, "morgen" có nghĩa "buổi sáng", nhưng trong tiếng Anh Nam Phi, chỉ đơn vị đo diện tích.
  • Acre (n): mẫu Anh, đơn vị đo diện tích tương tự nhưng phổ biến hơn.
    • One morgen is about 2 acres. (Một morgen khoảng 2 mẫu Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị đo diện tích: acre (mẫu Anh), hectare (hecta) — nhưng "morgen" đơn vị riêng biệt, không hoàn toàn đồng nghĩa.
  • Đo lường đất đai: land measure, area unit.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến "morgen" đây danh từ chỉ đơn vị đo.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "morgen" từ này mang tính kỹ thuật lịch sử.