margin

/'mɑ:dʤin/
Học thuật
Thân thiện
margin

He wrote a helpful note in the margin of his textbook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lề: Khoảng trốngmép ngoài của một trang giấy, sách, hoặc tài liệu.
    • Mép, bờ, ranh giới: Phần rìa, cạnh, hoặc đường giới hạn của một vật thể hoặc khu vực.
    • Số dư, biên độ, khoảng chênh lệch: Sự khác biệt về số lượng, đặc biệt giữa hai con số, thường sự chênh lệch nhỏ hoặc phần ra.
    • Khoản quỹ, tiền đặt cọc: Trong tài chính, đây số tiền hoặc tài sản thế chấp nhà đầu phải gửi cho nhà môi giới để vay tiền mua chứng khoán.
dụ sử dụng
  • Lề:
    • Please write your notes in the margin of the page. (Hãy viết ghi chú của bạn vào lề của trang giấy.)
  • Mép, bờ:
    • They built a house on the margin of the forest. (Họ xây một ngôi nhà ở rìa khu rừng.)
  • Số dư, biên độ:
    • The company operates on a very thin profit margin. (Công ty hoạt động với biên lợi nhuận rất thấp.)
    • He won the election by a narrow margin. (Ông ấy thắng cử với một khoảng cách hẹp.)
  • Khoản quỹ:
    • The broker required a margin deposit before the trade. (Nhà môi giới yêu cầu một khoản quỹ trước khi giao dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "by a narrow margin": với một biên độ rất hẹp, suýt soát.
    • The bill passed by a very narrow margin. (Dự luật được thông qua với một tỷ lệ chênh lệch rất nhỏ.)
  • "margin of error": sai số cho phép, biên độ sai lệch.
    • The survey has a margin of error of plus or minus 3 percent. (Cuộc khảo sát sai số cộng trừ 3 phần trăm.)
  • "margin of safety": biên độ an toàn, khoảng dự phòng.
    • Always leave a margin of safety when calculating the budget. (Luôn để lại một khoảng dự phòng an toàn khi lập ngân sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Marginal (tính từ): ở mép, không đáng kể, cận biên.
    • The difference is only marginal. (Sự khác biệt chỉ không đáng kể.)
  • Marginalize (động từ): đẩy ra rìa, làm cho trở nên không quan trọng.
    • Some groups feel marginalized in society. (Một số nhóm cảm thấy bị gạt ra rìa trong xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Edge (n): cạnh, rìa.
  • Border (n): đường viền, biên giới.
  • Leeway (n): khoảng dự phòng, sự tự do hành động.
  • Surplus (n): số dư, thặng dư (chỉ sốvề số lượng).
Thành ngữ liên quan
  • On the margins: ở rìa, không thuộc dòng chính, bị gạt ra ngoài lề.
    • That community lives on the margins of the city. (Cộng đồng đó sốngvùng ven của thành phố.)
margin

He wrote a helpful note in the margin of his textbook.

danh từ
  1. mép, bờ, lề
    • on the margin of a lake
      trên bờ hồ
    • in the margin of the page
      lề trang sách
  2. số dư, số dự trữ
    • a margin of 600d
      một số tiền dự trữ 600 đồng
  3. giới hạn
  4. (thương nghiệp) lề (số chênh lệch giữa giá vốn giá bán)

Idioms

  • to escape death by a narrow margin
    suýt chết