morgan

morgan

A girl rides a Morgan horse in a sunny field.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Họ người: "Morgan" một họ phổ biến trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ các cá nhân nổi tiếng trong lịch sử khoa học.
    • Giống ngựa Morgan: Một giống ngựa nhỏ, chắc nịch, nguồn gốc từ Mỹ, nổi tiếng với sức bền tính cách hiền lành.
    • Tên riêng: Cũng có thể tên gọi (first name) cho cả nam nữ.
dụ sử dụng
  • Họ người: (J.P. Morgan một nhà tài chính nhà từ thiện nổi tiếng người Mỹ.)
  • Giống ngựa: (Ngựa Morgan được biết đến với tính linh hoạt sức mạnh.)
  • Tên riêng: (Morgan một tên phổ biếncác nước nói tiếng Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Morgan" trong lịch sử: Đề cập đến các nhân vật như Henry Morgan (cướp biển xứ Wales) hoặc Daniel Morgan (anh hùng chiến tranh Cách mạng Mỹ).

    • Henry Morgan was a Welsh buccaneer who raided Spanish colonies. (Henry Morgan một tên cướp biển người xứ Wales đã cướp phá các thuộc địa Tây Ban Nha.)
  • "Morgan" trong khoa học: Đề cập đến Thomas Hunt Morgan (nhà sinh vật học người Mỹ, người đưa ra thuyết di truyền nhiễm sắc thể).

    • Thomas Hunt Morgan won the Nobel Prize for his work on chromosomes. (Thomas Hunt Morgan đã giành giải Nobel cho công trình nghiên cứu về nhiễm sắc thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Morganite (danh từ): Một loại đá quý màu hồng, thuộc nhóm beryl.

    • She wore a beautiful morganite ring. ( ấy đeo một chiếc nhẫn morganite đẹp.)
  • Morganatic (tính từ): Liên quan đến hôn nhân giữa người quý tộc thường dân, trong đó người thường dân không nhận được tước hiệu.

    • A morganatic marriage was common in European royalty. (Hôn nhân morganatic phổ biến trong hoàng gia châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Horse breed: (ngựa yên Mỹ), (ngựaRập) – nhưng "Morgan" một giống riêng biệt.
  • Name: (họ), (tên) – nhưng "Morgan" không đồng nghĩa trực tiếp.
Các cụm từ liên quan
  • Morgan horse: Ngựa Morgan.

    • The Morgan horse is a popular choice for driving and riding. (Ngựa Morgan lựa chọn phổ biến cho việc kéo xe cưỡi.)
  • Morgan family: Gia đình Morgan (ám chỉ dòng họ nổi tiếng).

    • The Morgan family has a long history in banking. (Gia đình Morgan lịch sử lâu đời trong ngành ngân hàng.)
Thành ngữ liên quan
  • "A Morgan": Trong ngữ cảnh thông tục, có thể dùng để chỉ một con ngựa Morgan hoặc một người họ Morgan.
    • He owns a beautiful Morgan. (Anh ấy sở hữu một con ngựa Morgan đẹp.)