morrigan

morrigan

A warrior offers a prayer to the Morrigan before battle.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Nữ thần chiến tranh Celtic: "Morrigan" một vị thần trong thần thoại Celtic, thường được miêu tả nữ thần của chiến tranh, số phận cái chết. khả năng biến hình thành quạ hoặc chim ác là, thường xuất hiện trên chiến trường để dự báo kết quả trận đánh hoặc gieo rắc nỗi sợ hãi.
dụ sử dụng
  • (Morrigan một nhân vật quyền năng trong thần thoại Ireland.)
  • (Trong truyền thuyết, Morrigan thường xuất hiện dưới hình dạng một con quạ trước một trận chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Morrigan's prophecy": lời tiên tri của Morrigan, thường liên quan đến cái chết hoặc kết quả chiến tranh.

    • The hero ignored the Morrigan's prophecy and faced his doom. (Người anh hùng đã phớt lờ lời tiên tri của Morrigan đối mặt với số phận của mình.)
  • "Morrigan's aspect": khía cạnh của Morrigan, ám chỉ các hình tượng khác nhau của như Badb, Macha, Nemain (ba chị em trong một số truyền thuyết).

    • The Morrigan's aspect as Badb is associated with battle frenzy. (Khía cạnh Badb của Morrigan gắn liền với cơn điên cuồng chiến trận.)
Biến thể từ gần giống
  • Morrigan (cũng viết Mórrígan hoặc Morrígan): cách viết khác nhau của cùng một danh từ riêng.
  • Badb (n): một trong ba khía cạnh của Morrigan, tượng trưng cho chiến tranh cái chết.
  • Macha (n): một khía cạnh khác của Morrigan, liên quan đến chiến trường sự sinh sản.
Từ đồng nghĩa
  • Nữ thần chiến tranh: không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể dùng "thần chiến tranh" (nam) hoặc "nữ thần chiến tranh" để chỉ các vị thần tương tự trong các thần thoại khác ( dụ: Athena trong thần thoại Hy Lạp).
Các cụm từ liên quan
  • "The Morrigan's cry": tiếng kêu của Morrigan, trong truyền thuyết được cho báo hiệu cái chết.
    • The soldiers heard the Morrigan's cry and knew the battle would be bloody. (Những người lính nghe thấy tiếng kêu của Morrigan biết rằng trận chiến sẽ đẫm máu.)
Thành ngữ liên quan
  • "To invoke the Morrigan": gọi tên Morrigan, thường ám chỉ việc cầu xin sự bảo vệ hoặc sức mạnh trong chiến tranh.
    • The ancient warriors would invoke the Morrigan before going into battle. (Các chiến binh cổ đại thường gọi tên Morrigan trước khi ra trận.)