morphemic

/mɔ:'fi:mik/
Học thuật
Thân thiện
morphemic

A student studies the morphemic structure of the word "unhappiness."

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) hình vị: Liên quan đến hình vị, đơn vị nhỏ nhất có nghĩa trong ngôn ngữ học. Từ này mô tả các đặc điểm, cấu trúc hoặc quy tắc liên quan đến hình vị.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Linguists often analyze the morphemic structure of words. (Các nhà ngôn ngữ học thường phân tích cấu trúc hình vị của từ.)
    • The word "unhappiness" has a clear morphemic breakdown: "un-", "happy", and "-ness". (Từ "unhappiness" sự phân tích hình vị rõ ràng: "un-", "happy", "-ness".)
    • Understanding morphemic rules helps in learning vocabulary. (Hiểu các quy tắc hình vị giúp ích cho việc học từ vựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Morphemic analysis: Phân tích hình vị.

    • Morphemic analysis is a fundamental skill in morphology. (Phân tích hình vị một kỹ năng cơ bản trong hình thái học.)
  • Morphemic boundary: Ranh giới hình vị.

    • The morphemic boundary in "dogs" is between "dog" and "-s". (Ranhh giới hình vị trong từ "dogs" nằm giữa "dog" "-s".)
Biến thể từ gần giống
  • Morpheme (danh từ): Hình vị.

    • "Book" is a free morpheme. ("Book" một hình vị tự do.)
  • Morphology (danh từ): Hình thái học.

    • She is studying English morphology. ( ấy đang nghiên cứu hình thái học tiếng Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Morphological (tính từ): (Thuộc) hình thái học. (Từ này phạm vi rộng hơn, bao gồm cả nghiên cứu về hình vị.)
morphemic

A student studies the morphemic structure of the word "unhappiness."

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) (thuộc) hình vị

Từ chứa "morphemic"