morphine
/'mɔ:fjə/ Cách viết khác : (morphine) /'mɔ:fi:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mocfin: Một loại thuốc giảm đau mạnh, thuộc nhóm opioid, được chiết xuất từ cây thuốc phiện. Nó có tác dụng làm giảm đau dữ dội nhưng cũng có nguy cơ gây nghiện cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La morphine est administrée aux patients après une opération chirurgicale. (Mocfin được tiêm cho bệnh nhân sau một cuộc phẫu thuật.)
- L'usage abusif de la morphine peut entraîner une dépendance. (Việc lạm dụng mocfin có thể dẫn đến nghiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sous morphine": đang được điều trị bằng mocfin, đang dùng mocfin.
- Le patient est sous morphine pour calmer ses douleurs. (Bệnh nhân đang được dùng mocfin để làm dịu cơn đau.)
Biến thể và từ gần giống
- Morphinique (adj): thuộc về mocfin, có tính chất của mocfin.
- Un analgésique morphinique. (Một thuốc giảm đau có tính chất mocfin.)
Từ đồng nghĩa
- Analgésique opiacé: thuốc giảm đau nhóm thuốc phiện.
- Opioïde puissant: opioid mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này)
danh từ giống cái
- (dược học) mocfin