morrow

/'mɔrou/
Học thuật
Thân thiện
morrow

She will depart on the morrow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngày hôm sau, ngày kế tiếp: Từ này chủ yếu được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc ngôn ngữ trang trọng để chỉ ngày tiếp theo một ngày được nhắc đến.
    • Buổi sáng (từ cổ): Một nghĩa cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, để chỉ buổi sáng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • They agreed to meet again on the morrow. (Họ đồng ý gặp lại nhau vào ngày hôm sau.)
    • He promised to finish the work by the morrow. (Anh ta hứa sẽ hoàn thành công việc trước ngày hôm sau.)
    • "Good morrow to you, my friend!" (từ cổ) ("Chào buổi sáng tốt lành, bạn của tôi!")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "On the morrow": Vào ngày hôm sau. Đây cụm từ cố định phổ biến nhất khi sử dụng "morrow".

    • The battle began at dawn, and on the morrow, the city was theirs. (Trận chiến bắt đầu lúc bình minh, vào ngày hôm sau, thành phố đã thuộc về họ.)
  • "The morrow of (an event)": Thời điểm ngay sau một sự kiện quan trọng, thường mang tính ẩn dụ.

    • In the morrow of the revolution, many changes were implemented. (Trong thời kỳ ngay sau cuộc cách mạng, nhiều thay đổi đã được thực hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Tomorrow (n, adv): Ngày mai. Đây từ phổ biến thông dụng trong tiếng Anh hiện đại, nguồn gốc từ "to the morrow".
    • We will see you tomorrow. (Chúng tôi sẽ gặp bạn vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
  • The next day: Ngày hôm sau (cách diễn đạt thông dụng, trung lập).
  • The following day: Ngày tiếp theo (trang trọng hơn một chút).
Lưu ý sử dụng
  • "Morrow" một từ mang sắc thái cổ điển, trang trọng hoặc văn chương. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày, người ta sử dụng "tomorrow" (cho tương lai) hoặc "the next day" (cho quá khứ/tường thuật).
  • Nghĩa cổ chỉ "buổi sáng" (good morrow) gần như không còn được sử dụng, ngoại trừ trong các tác phẩm lịch sử, kịch cổ điển, hoặc để tạo hiệu ứng cổ xưa.
morrow

She will depart on the morrow.

danh từ
  1. (thơ ca) ngày hôm sau
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) buổi sáng

Từ gần giống

Từ chứa "morrow"

Từ có nhắc đến "morrow"