morrow

/'mɔrou/
danh từ
  1. (thơ ca) ngày hôm sau
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) buổi sáng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "morrow"

Từ có nhắc đến "morrow"

morrow
She will depart on the morrow.